Everwave Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERWAVE VIệT NAM
19
进口笔数
101
出口笔数
$153.7K
进口金额
$322.6K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9T3818 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 45A đường 3/2, Khối 9, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERWAVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EVERWAVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45A đường 3/2, Khối 29, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913543719 |
| 邮箱 | Everwavevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $82.6K |
| 中国 | 12 | $65.9K |
| 日本 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $309.6K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $125 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiyue Smart Lighting Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $82.6K | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.4K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Everwave Plastic Hardware Products (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.6K | 其他半导体介质、其他塑料制品 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 金属热成型机 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $293.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Zhiyue Smart Lighting Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.3K | 其他钢铁制品、非玻塑灯具零件 |
| SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | 3 | $8.5K | 贱金属铰链 | |
| Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
| Everwave Plastic Hardware Products (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他锌制品 | EVERWAVE PLASTIC HARDWARE PRODUCTS (DONG GUAN) LTD | 中国 | $232 |
| 2026-03-12 | 非螺纹钢销 | EVERWAVE PLASTIC HARDWARE PRODUCTS (DONG GUAN) LTD | 中国 | $819 |
| 2026-03-10 | 其他锌制品 | EVERWAVE PLASTIC HARDWARE PRODUCTS (DONG GUAN) LTD | 中国 | $232 |
| 2026-03-10 | 非螺纹钢销 | EVERWAVE PLASTIC HARDWARE PRODUCTS (DONG GUAN) LTD | 中国 | $819 |
| 2026-01-13 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁非螺纹件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-13 | 其他锌制品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-19 | 聚碳酸酯 | EVERWAVE PLASTIC HARDWARE PRODUCTS (DONG GUAN) LTD | 中国 | $75 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 贱金属铰链 | SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | — | $1.0K |
| 2026-03-23 | 贱金属铰链 | SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | — | $177 |
| 2026-02-09 | 贱金属铰链 | SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | — | $2.0K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $889 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 贱金属铰链 | SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | — | $3.7K |
| 2026-01-19 | 贱金属铰链 | SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | — | $783 |
| 2026-01-19 | 贱金属铰链 | SUGATSUNE KOGYO CO ,LTD. (CHIBA FACTORY) | — | $758 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $889 |