Tower Cranes Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CẩU THáP
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107565965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XNV97S |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Số 06, tầng 38, Tòa C5, Lô HH, Khu đô thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CẨU THÁP |
| 企业英文名称 | TOWER CRANES SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, tầng 38, Tòa C5, Lô HH, Khu đô thị Đông Nam, đường Tr, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84989194511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.56M |
| 法国 | 1 | $325.0K |
| 韩国 | 2 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $547.6K | 塔式起重机、升降机 |
| Korea Development Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $350.7K | 其他钢铁结构体、塔式起重机 |
| Miliscorp Industry Ltd. | 中国 | 2 | $241.0K | 土方机械零件、塔式起重机 |
| Guangdong Chenming Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.5K | 塔式起重机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.4K | 塔式起重机、升降机 |
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.8K | 塔式起重机、升降机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Guangzhou Ruiying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| SYM Tower Crane Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 土方机械零件、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 塔式起重机 | Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | $337.3K |
| 2026-06-03 | 其他钢铁结构体 | Korea Development Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-03 | 其他钢铁结构体 | Korea Development Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-05-22 | 变压器零件 | SYM Tower Crane Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-22 | 塔式起重机 | Guangdong Chenming Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $55.0K |
| 2026-01-15 | 塔式起重机 | Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | $100.6K |