Somico Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Somico
76
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312790307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79N20CX |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | 61/70/6 đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT SOMICO |
| 企业英文名称 | SOMICO PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/70/6 đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84838950218 |
| 邮箱 | levanphuong@hotmail.com |
| 官网 | www.somicopt.com |
| 传真 | 0838950217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.85M |
| 泰国 | 5 | $238.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.17M | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Renqiu Yate Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 18 | $711.3K | 摩托车及配件、传动部件 |
| Jiangshan Unibear Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $332.0K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Renqiu City Xingyuan Motorcycle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 10 | $305.7K | 传动部件、摩托车及配件 |
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $238.1K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Renjiu City Xingyuan Motorcycle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $233.0K | 传动部件 |
| Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.4K | 传动部件、摩托车及配件 |
| Renqiu Shuntian Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 传动部件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $707 |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $673 |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $747 |
| 2026-04-21 | 滚子链 | HUANGSHAN CHINA CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $951 |