PND Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PND VIệT NAM
73
进口笔数
57
出口笔数
$5.40M
进口金额
$5.38M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107954633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KN0TY8 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | VP905 Tầng 9 (sàn văn phòng), Khối C, Toà nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Trần Phú, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PND VIET NAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983904072 |
| 邮箱 | info@pndvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $4.99M |
| 美国 | 29 | $211.2K |
| 德国 | 36 | $115.2K |
| 荷兰 | 1 | $18.4K |
| 韩国 | 9 | $16.6K |
| 意大利 | 9 | $16.1K |
| 波兰 | 9 | $11.7K |
| 芬兰 | 2 | $6.5K |
| 瑞典 | 1 | $5.1K |
| 印度 | 7 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $5.33M |
| 中国香港 | 1 | $21.9K |
| 新加坡 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $5.36M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Uniflex-Hydraulik Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $35.7K | 液压压力机、其他钢铁制品 |
| HellermannTyton Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Uniflex Hydraulik GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 液压压力机、可互换冲压工具 |
| Semperflex Asia Corp. Ltd. | 泰国 | 1 | $27 | 金属增强橡胶管、塑料卷轴 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $5.33M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ATE Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.9K | 纺织增强橡胶管、电测仪表 |
| IHC Holland B.V. | 荷兰 | 2 | $17.4K | 螺纹钢制管件、机械零件 |
| Uniflex-Hydraulik Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.1K | 液压压力机、其他测量仪器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 纺织增强橡胶管 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $247.6K |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $48 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-06-23 | 合金钢管材 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $554 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $233 |
| 2026-06-23 | 螺纹钢制管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $223 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72.1K |
| 2026-06-26 | 纺织增强橡胶管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-06-26 | 纺织增强橡胶管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-06-26 | 其他硬塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72.1K |
| 2026-06-26 | 纺织增强橡胶管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-06-26 | 纺织增强橡胶管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-06-25 | 其他硬塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $234.6K |
| 2026-06-25 | 纺织增强橡胶管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-25 | 其他硬塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $234.6K |
| 2026-06-25 | 其他硬塑料管 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $326.6K |