PND Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PND VIệT NAM
62
进口笔数
16
出口笔数
$4.05M
进口金额
$799.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107954633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KN0TY8 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | VP905 Tầng 9 (sàn văn phòng), Khối C, Toà nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Trần Phú, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PND VIET NAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983904072 |
| 邮箱 | info@pndvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.71M |
| 美国 | 25 | $151.2K |
| 德国 | 32 | $107.2K |
| 荷兰 | 1 | $18.4K |
| 意大利 | 9 | $16.1K |
| 韩国 | 7 | $16.0K |
| 波兰 | 9 | $11.7K |
| 芬兰 | 2 | $6.5K |
| 瑞典 | 1 | $5.1K |
| 瑞士 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $772.5K |
| 新加坡 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ac2ed7815769db906584fa514d85e26 | 53 | $4.02M | ||
| Uniflex-Hydraulik Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $20.3K | 其他钢铁制品、液压压力机 |
| d92c596f8c31bfa030e51ed718043d04 | 3 | $15.4K | ||
| Uniflex Hydraulik GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 液压压力机、可互换冲压工具 |
| Semperflex Asia Corp. Ltd. | 泰国 | 1 | $27 | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $764.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IHC Holland B.V. | 荷兰 | 2 | $17.4K | 螺纹钢制管件、机械零件 |
| Uniflex-Hydraulik Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.1K | 液压压力机、其他测量仪器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $313.9K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $313.9K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $107.8K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $107.8K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $357.9K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶管 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $357.9K |
| 2026-04-06 | 螺纹钢制管件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $267 |
| 2026-04-06 | 螺纹钢制管件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $127 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-17 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52.3K |
| 2026-04-17 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-17 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-17 | 纺织增强橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52.3K |