PND Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 螺纹钢制管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PND VIệT NAM

62
进口笔数
16
出口笔数
$4.05M
进口金额
$799.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $716 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $758 · 1 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $241.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $671.6K · 4 笔出口 $493.5K · 4 笔2026-04进口 $1.67M · 5 笔出口 $288.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $716 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $758 · 1 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $274.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $241.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $671.6K · 4 笔出口 $493.5K · 4 笔2026-04进口 $1.67M · 5 笔出口 $288.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107954633
企查查编码QVN3KN0TY8
成立日期2017-08-09
联系地址VP905 Tầng 9 (sàn văn phòng), Khối C, Toà nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Trần Phú, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PND VIỆT NAM
企业英文名称PND VIET NAM TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84983904072
邮箱info@pndvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730792螺纹钢制管件
400931纺织增强橡胶管
400912硫化橡胶软管
730722不锈钢管件
848180阀门龙头
400921金属增强橡胶管
730799其他钢铁管件
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
730792螺纹钢制管件
846261液压压力机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$3.71M
美国25$151.2K
德国32$107.2K
荷兰1$18.4K
意大利9$16.1K
韩国7$16.0K
波兰9$11.7K
芬兰2$6.5K
瑞典1$5.1K
瑞士1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$772.5K
新加坡2$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3ac2ed7815769db906584fa514d85e2653$4.02M
Uniflex-Hydraulik Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$20.3K其他钢铁制品、液压压力机
d92c596f8c31bfa030e51ed718043d043$15.4K
Uniflex Hydraulik GmbH德国1$2.3K液压压力机、可互换冲压工具
Semperflex Asia Corp. Ltd.泰国1$27金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$764.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
IHC Holland B.V.荷兰2$17.4K螺纹钢制管件、机械零件
Uniflex-Hydraulik Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$9.1K液压压力机、其他测量仪器
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$8.1K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$313.9K
2026-04-23纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$313.9K
2026-04-21纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD韩国$6.1K
2026-04-21纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD韩国$6.1K
2026-04-14纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$107.8K
2026-04-14纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$107.8K
2026-04-13纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$357.9K
2026-04-13纺织增强橡胶管PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD中国$357.9K
2026-04-06螺纹钢制管件PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD德国$267
2026-04-06螺纹钢制管件PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD德国$127

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11.4K
2026-04-20纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11.4K
2026-04-20纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13.1K
2026-04-20纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13.1K
2026-04-20纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11.4K
2026-04-20纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13.1K
2026-04-17纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$52.3K
2026-04-17纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13.5K
2026-04-17纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$13.5K
2026-04-17纺织增强橡胶管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$52.3K

相关企业 · 同类产品

PND Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →