DAO DUY MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI ĐàO DUY
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001097028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7MQQ6J |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 173, đường Hoàng Văn Thái, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐÀO DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 173, đường Hoàng Văn Thái, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84972473888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLEON S R O | 捷克 | 1 | $7.9K | 针叶木胶合板、其他钢铁制品 |
| DLEON S R O | 德国 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 针叶木胶合板 | DLEON S R O | 德国 | $180 |
| 2024-01-24 | 未印刷标签 | DLEON S R O | 德国 | $140 |
| 2024-01-24 | 未印刷标签 | DLEON S R O | 德国 | $170 |
| 2024-01-24 | 其他钢铁制品 | DLEON S R O | 德国 | $6.8K |
| 2024-01-24 | 瓦楞纸箱 | DLEON S R O | 德国 | $1.3K |
| 2024-01-24 | 针叶木胶合板 | DLEON S R O | 德国 | $244 |
| 2024-01-24 | 针叶木胶合板 | DLEON S R O | 德国 | $105 |
| 2024-01-24 | 针叶木胶合板 | DLEON S R O | 德国 | $177 |
| 2024-01-24 | 针叶木胶合板 | DLEON S R O | 德国 | $219 |
| 2024-01-24 | 针叶木胶合板 | DLEON S R O | 德国 | $140 |