Billion Sepotec Mfg One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 431 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TJ AEROSPACE VN

89
进口笔数
431
出口笔数
$5.23M
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-23
最近出口
9
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $802.2K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $84.9K · 1 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $145.2K · 2 笔出口 $105.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-06进口 $137.7K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-07进口 $551.0K · 2 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $265.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2024-10进口 $82.8K · 2 笔出口 $89.1K · 6 笔2024-11进口 $66.9K · 1 笔出口 $139.2K · 4 笔2024-12进口 $172.5K · 3 笔出口 $119.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 8 笔2025-02进口 $246.1K · 5 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-03进口 $52.1K · 5 笔出口 $185.2K · 12 笔2025-04进口 $223.0K · 5 笔出口 $217.5K · 12 笔2025-05进口 $150.3K · 3 笔出口 $204.0K · 12 笔2025-06进口 $44.3K · 2 笔出口 $270.3K · 10 笔2025-07进口 $110.6K · 2 笔出口 $340.0K · 12 笔2025-08进口 $69.6K · 4 笔出口 $266.5K · 8 笔2025-09进口 $91.4K · 5 笔出口 $278.5K · 18 笔2025-10进口 $602.3K · 4 笔出口 $471.8K · 35 笔2025-11进口 $76.5K · 5 笔出口 $472.3K · 18 笔2025-12进口 $62.1K · 4 笔出口 $802.2K · 31 笔2026-01进口 $382.8K · 4 笔出口 $499.9K · 37 笔2026-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $432.3K · 26 笔2026-03进口 $93.7K · 5 笔出口 $538.7K · 42 笔2026-04进口 $221.1K · 6 笔出口 $406.8K · 32 笔2026-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $330.8K · 29 笔2026-06进口 $55.1K · 5 笔出口 $232.0K · 9 笔2026-07进口 $149.1K · 6 笔出口 $308.0K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $84.9K · 1 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-03进口 $145.2K · 2 笔出口 $105.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-06进口 $137.7K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-07进口 $551.0K · 2 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $265.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2024-10进口 $82.8K · 2 笔出口 $89.1K · 6 笔2024-11进口 $66.9K · 1 笔出口 $139.2K · 4 笔2024-12进口 $172.5K · 3 笔出口 $119.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 8 笔2025-02进口 $246.1K · 5 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-03进口 $52.1K · 5 笔出口 $185.2K · 12 笔2025-04进口 $223.0K · 5 笔出口 $217.5K · 12 笔2025-05进口 $150.3K · 3 笔出口 $204.0K · 12 笔2025-06进口 $44.3K · 2 笔出口 $270.3K · 10 笔2025-07进口 $110.6K · 2 笔出口 $340.0K · 12 笔2025-08进口 $69.6K · 4 笔出口 $266.5K · 8 笔2025-09进口 $91.4K · 5 笔出口 $278.5K · 18 笔2025-10进口 $602.3K · 4 笔出口 $471.8K · 35 笔2025-11进口 $76.5K · 5 笔出口 $472.3K · 18 笔2025-12进口 $62.1K · 4 笔出口 $802.2K · 31 笔2026-01进口 $382.8K · 4 笔出口 $499.9K · 37 笔2026-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $432.3K · 26 笔2026-03进口 $93.7K · 5 笔出口 $538.7K · 42 笔2026-04进口 $221.1K · 6 笔出口 $406.8K · 32 笔2026-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $330.8K · 29 笔2026-06进口 $55.1K · 5 笔出口 $232.0K · 9 笔2026-07进口 $149.1K · 6 笔出口 $308.0K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316331209
企查查编码QVNDK2N8U5
成立日期2020-06-15
联系地址Nhà xưởng D4.2, Lô I-15-1, Đường D12, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TJ AEROSPACE VN
企业英文名称TJ AEROSPACE VN LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng D4.2, Lô I-15-1, Đường D12, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842862822400
邮箱info@tjaerospacevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本756.837亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
810890其他钛制品
760120未锻轧铝合金
392113聚氨酯泡沫塑料
846610机床零件附件
722410合金钢锭
732599其他钢铁铸件
740329其他铜合金
820750可互换钻具
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392113聚氨酯泡沫塑料
761090铝制结构体及部件
810890其他钛制品
392630塑料配件
940399非木制家具件
392190非泡沫塑料片
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$3.98M
罗马尼亚35$690.2K
日本2$298.6K
南非16$107.9K
奥地利10$56.2K
智利2$31.1K
法国5$22.4K
沙特阿拉伯1$18.2K
越南1$14.0K
英国1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国206$5.56M
菲律宾194$1.97M
越南41$343.7K
巴布亚新几内亚1$654
德国1$161

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TJ Aerospace Inc.美国36$4.01M铝合金板材、铝制结构体及部件
ROLLED ALLOYS SINGAPORE, LTD新加坡30$764.2K不锈钢棒杆材、铝合金板材
TJ Aerospace Inc.智利6$137.2K聚氨酯泡沫塑料、未锻轧铝合金
SL Metals Pte. Ltd.新加坡11$108.0K铝合金板材、铝合金板材
GENERAL PLASTICS MANUFACTURING CO.美国4$102.9K聚氨酯泡沫塑料
Hadco Metals Korea LLC韩国2$44.0K铝合金板材、铝合金板材
TJ Aerospace Inc.韩国2$37.4K未锻轧铝合金、可互换钻具
General Plastics Mfg. Co.美国1$21.8K汽车座椅零件、聚氨酯泡沫塑料
PACTUMAX INTERNATIONAL PTE LTD新加坡2$1.1K传动部件、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TJ Aerospace Inc.美国205$5.55M铝制结构体及部件、其他铝制品
E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾77$794.9K汽车座椅零件、飞机座椅
BE Aerospace B.V.菲律宾52$545.3K电动机及零件、飞机零件
E Aerospace Inc.菲律宾40$473.1K电动机及零件、其他电感器
TJ Aerospace, Inc.越南17$311.1K其他钛制品、其他铜制品
E Aerospace B.V.菲律宾24$165.5K汽车座椅零件、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南24$32.6K其他钢铁制品、其他铝制品
TJ Aerospace Inc.菲律宾2$1.4K聚氨酯泡沫塑料
TEPRO TEC UG巴布亚新几内亚1$654其他钢铁制品、铝合金板材
TEPRO TEC UG德国1$161其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他铜合金TJ Aerospace Inc.美国$3.4K
2026-07-27其他铝制品TJ Aerospace Inc.美国$7.7K
2026-07-27其他钛制品TJ Aerospace Inc.美国$795
2026-07-27不锈钢圆棒ROLLED ALLOYS SINGAPORE, LTD美国$5.5K
2026-07-27其他水泥制品TJ Aerospace Inc.美国$1.0K
2026-07-27其他水泥制品TJ Aerospace Inc.美国$1.0K
2026-07-27聚氨酯泡沫塑料TJ Aerospace Inc.美国$163
2026-07-27其他铜合金TJ Aerospace Inc.美国$4.0K
2026-07-27藤柳家具TJ Aerospace Inc.美国$250
2026-07-27非矩形不锈钢TJ Aerospace Inc.美国$458

出口(共 431)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05餐具及刀片TJ AEROSPACE, INC.美国$0
2026-09-23其他塑料片材E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$8.0K
2026-09-21苯乙烯泡沫塑料板E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$9.1K
2026-09-21非木制家具件E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$11.0K
2026-09-17塑料配件E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$2.3K
2026-09-17塑料配件E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$13.7K
2026-09-12塑料配件E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$7.0K
2026-09-07塑料配件E Aerospace B.V. (Phil. Branch)菲律宾$13.9K
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料BE Aerospace B.V.菲律宾$11.8K
2026-07-24聚氨酯泡沫塑料BE Aerospace B.V.菲律宾$3.0K

相关企业 · 同类产品

Billion Sepotec Mfg One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →