Thai Duong Construction Machine & Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI DươNG CME
22
进口笔数
0
出口笔数
$126.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108038633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT5K3S1 |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà TRICO, số 548 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG CME |
| 企业英文名称 | THAI DUONG CME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5A – Tòa nhà SD Building, số 7 ngõ 6, phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84988628296 |
| 邮箱 | Diepvt@thaiduongcme.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $99.0K |
| 德国 | 4 | $16.2K |
| 意大利 | 4 | $5.0K |
| 波兰 | 2 | $3.3K |
| 奥地利 | 5 | $1.8K |
| 土耳其 | 1 | $647 |
| 西班牙 | 1 | $61 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 11 | $104.9K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Gugler Water Turbines GmbH | 德国 | 10 | $21.1K | 水轮机零件、非风力发电机组 |
| Lamco Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $92 | 高压电涌抑制器、电阻器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $672 |
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $780 |
| 2026-02-09 | 水轮机零件 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 高压继电器 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $176 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | Encosys Energy Solutions | 印度 | $272 |
| 2025-12-23 | 高压开关 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $8.0K |
| 2025-09-18 | 小功率变压器 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $756 |
| 2025-09-18 | 高压电涌抑制器 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $375 |
| 2025-09-18 | 1kVA以下变压器 | ENCOSYS ENERGY SOLUTION | 印度 | $1.4K |