Doan Son Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐOàN SơN VIệT
20
进口笔数
0
出口笔数
$177.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106406779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3W70ED |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN SƠN VIỆT |
| 企业英文名称 | DOAN SON VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84982596622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 1 | $84.4K |
| 加纳 | 16 | $77.6K |
| 中非 | 1 | $5.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertradel Trade International FZE | 阿联酋 | 1 | $84.4K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $20.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Masheleni Investment Ltd. | 加纳 | 4 | $20.0K | 其他粗加工木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $17.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| AB Timber Agency EK | 瑞典 | 1 | $5.7K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Longsun Global Logistics Ltd. | 加纳 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材 |
| Masheleini Investment Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.0K | 其他粗加工木材 |
| Global Woodmart Ltd | 印度尼西亚 | 1 | $4.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他粗加工木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 刚果(金) | $84.4K |
| 2023-06-17 | 其他加工木材 | GLOBAL WOODMART LTD | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2023-05-29 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 加纳 | $4.9K |
| 2023-05-27 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 加纳 | $4.9K |
| 2023-05-16 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 加纳 | $4.9K |
| 2023-05-13 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $5.4K |
| 2023-05-09 | 其他粗加工木材 | RICHDALE INTERNATIONAL CO LTD | 加纳 | $4.3K |
| 2023-04-18 | 其他粗加工木材 | LONGSUN GLOBAL LOGISTICS LTD | 加纳 | $5.5K |
| 2023-04-18 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $4.5K |
| 2023-04-12 | 其他粗加工木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 加纳 | $5.4K |