Vu Diem One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 546 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Võ DIễM
0
进口笔数
546
出口笔数
$0
进口金额
$5.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901302435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R1M9WC |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu phố 2, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VÕ DIỄM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu phố 2, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190520 | 姜饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 540 | $5.36M |
| 越南 | 6 | $31.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhor Makara | 柬埔寨 | 490 | $4.96M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Tuon Sovan | 柬埔寨 | 16 | $220.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Din Seang Lim | 柬埔寨 | 33 | $175.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Nhor Makara | 越南 | 6 | $31.3K | 其他食品制剂、糖果 |
| Sath Kimsoeun | 柬埔寨 | 1 | $5.2K | 卫生纸 |
近期贸易明细
出口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 糖果 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $339 |
| 2026-04-10 | 其他果仁制品 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 糖果 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $660 |
| 2026-04-10 | 制备面食 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 糖果 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $300 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $725 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $520 |
| 2026-04-09 | 糖果 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $470 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | NHOR MAKARA | 柬埔寨 | $650 |