O Tra Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ô TRà
- 邮箱2
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801510717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DGVY33 |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số 110, Lý Thái Tổ, Thôn 1, Xã Đam Bri, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TRÀ |
| 企业英文名称 | OTRA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110, Lý Thái Tổ, Thôn 1, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa chay, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0867717739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangqing City Trading Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $23.6K | 3公斤以上红茶、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 塑料容器 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-01-15 | 其他塑料制品 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-01-15 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-15 | 手动食品器具 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-15 | 其他纺织制品 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-15 | 塑料容器 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-01-15 | 塑料餐具 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-01-15 | 塑料餐具 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-01-15 | 手动食品器具 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-01-15 | 塑料容器 | GUANGQING CITY TRADING CO LTD | 中国 | $7 |