DUC THIEN GENERAL TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP ĐứC THIệN
9
进口笔数
1
出口笔数
$72.2K
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2023-08-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401993789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY43FU0 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | Số 40 Vũ Hữu, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐỨC THIỆN |
| 企业英文名称 | DUC THIEN GENERAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đào Cam Mộc, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84772098686 |
| 邮箱 | thien.dtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $72.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $31.2K | 其他钢铁制品、其他轴承 |
| LISHUI IWA AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $19.2K | 轴承座、齿轮及变速器 |
| NINGBO HANGZHOU BAY NEW AREA JOYAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 滚子链、钢铁链零件 |
| V TRANS TRADE LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| LINQING HONGBANG CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-03-06 | 其他轴承 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $925 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-06 | 其他轴承 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $925 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-06 | 其他轴承 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-06 | 其他轴承 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG MIAOXUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他轴承 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-08-03 | 其他轴承 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $544 |
| 2023-08-03 | 其他轴承 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $484 |
| 2023-08-03 | 其他轴承 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $293 |