Vat Lieu XD Dong Nam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 721 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DA GIầY XUấT KHẩU THịNH PHáT

721
进口笔数
573
出口笔数
$38.13M
进口金额
$20.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-26
最近出口
32
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $524.3K · 20 笔出口 $401.1K · 9 笔2023-10进口 $252.9K · 25 笔出口 $652.1K · 18 笔2023-11进口 $394.0K · 15 笔出口 $459.5K · 7 笔2023-12进口 $822.9K · 42 笔出口 $310.4K · 6 笔2024-01进口 $524.9K · 37 笔出口 $952.6K · 22 笔2024-02进口 $21.9K · 5 笔出口 $369.6K · 9 笔2024-03进口 $415.3K · 26 笔出口 $299.3K · 5 笔2024-04进口 $305.6K · 26 笔出口 $142.8K · 5 笔2024-05进口 $373.3K · 29 笔出口 $397.9K · 15 笔2024-06进口 $336.0K · 17 笔出口 $460.3K · 9 笔2024-07进口 $205.7K · 18 笔出口 $407.7K · 8 笔2024-08进口 $177.0K · 15 笔出口 $277.0K · 8 笔2024-09进口 $200.8K · 18 笔出口 $250.4K · 7 笔2024-10进口 $207.3K · 18 笔出口 $87.5K · 5 笔2024-11进口 $433.9K · 19 笔出口 $308.5K · 8 笔2024-12进口 $379.8K · 24 笔出口 $253.4K · 5 笔2025-01进口 $400.2K · 18 笔出口 $494.1K · 10 笔2025-02进口 $406.2K · 10 笔出口 $91.6K · 2 笔2025-03进口 $293.5K · 17 笔出口 $453.1K · 11 笔2025-04进口 $265.1K · 14 笔出口 $1.18M · 64 笔2025-05进口 $95.7K · 7 笔出口 $1.03M · 41 笔2025-06进口 $204.6K · 10 笔出口 $368.6K · 7 笔2025-07进口 $525.8K · 13 笔出口 $988.4K · 25 笔2025-08进口 $303.0K · 18 笔出口 $1.15M · 31 笔2025-09进口 $635.5K · 21 笔出口 $190.7K · 6 笔2025-10进口 $684.5K · 35 笔出口 $451.8K · 19 笔2025-11进口 $660.5K · 29 笔出口 $1.36M · 34 笔2025-12进口 $277.7K · 30 笔出口 $2.73M · 65 笔2026-01进口 $541.3K · 22 笔出口 $456.2K · 16 笔2026-02进口 $433.7K · 9 笔出口 $399.6K · 15 笔2026-03进口 $214.2K · 14 笔出口 $1.08M · 25 笔2026-04进口 $897.3K · 16 笔出口 $700.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $524.3K · 20 笔出口 $401.1K · 9 笔2023-10进口 $252.9K · 25 笔出口 $652.1K · 18 笔2023-11进口 $394.0K · 15 笔出口 $459.5K · 7 笔2023-12进口 $822.9K · 42 笔出口 $310.4K · 6 笔2024-01进口 $524.9K · 37 笔出口 $952.6K · 22 笔2024-02进口 $21.9K · 5 笔出口 $369.6K · 9 笔2024-03进口 $415.3K · 26 笔出口 $299.3K · 5 笔2024-04进口 $305.6K · 26 笔出口 $142.8K · 5 笔2024-05进口 $373.3K · 29 笔出口 $397.9K · 15 笔2024-06进口 $336.0K · 17 笔出口 $460.3K · 9 笔2024-07进口 $205.7K · 18 笔出口 $407.7K · 8 笔2024-08进口 $177.0K · 15 笔出口 $277.0K · 8 笔2024-09进口 $200.8K · 18 笔出口 $250.4K · 7 笔2024-10进口 $207.3K · 18 笔出口 $87.5K · 5 笔2024-11进口 $433.9K · 19 笔出口 $308.5K · 8 笔2024-12进口 $379.8K · 24 笔出口 $253.4K · 5 笔2025-01进口 $400.2K · 18 笔出口 $494.1K · 10 笔2025-02进口 $406.2K · 10 笔出口 $91.6K · 2 笔2025-03进口 $293.5K · 17 笔出口 $453.1K · 11 笔2025-04进口 $265.1K · 14 笔出口 $1.18M · 64 笔2025-05进口 $95.7K · 7 笔出口 $1.03M · 41 笔2025-06进口 $204.6K · 10 笔出口 $368.6K · 7 笔2025-07进口 $525.8K · 13 笔出口 $988.4K · 25 笔2025-08进口 $303.0K · 18 笔出口 $1.15M · 31 笔2025-09进口 $635.5K · 21 笔出口 $190.7K · 6 笔2025-10进口 $684.5K · 35 笔出口 $451.8K · 19 笔2025-11进口 $660.5K · 29 笔出口 $1.36M · 34 笔2025-12进口 $277.7K · 30 笔出口 $2.73M · 65 笔2026-01进口 $541.3K · 22 笔出口 $456.2K · 16 笔2026-02进口 $433.7K · 9 笔出口 $399.6K · 15 笔2026-03进口 $214.2K · 14 笔出口 $1.08M · 25 笔2026-04进口 $897.3K · 16 笔出口 $700.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号1000317954
企查查编码QVNNDR89J7
成立日期2002-10-10
联系地址Km 8, Quốc lộ 10, Xã Đông Động, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DA GIẦY XUẤT KHẨU THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT LEATHER SHOES EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 8, Quốc lộ 10, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913291571
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
482110印刷标签
640620橡胶塑料鞋件
560394重型无纺布
481910瓦楞纸箱
640610鞋靴零件
391910自粘塑料卷
540741尼龙聚酰胺织物
580620窄幅弹性织物
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640319皮革运动鞋
640590其他鞋靴
640610鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$23.94M
中国334$12.41M
越南365$1.72M
西班牙1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国238$9.38M
西班牙118$4.91M
墨西哥72$2.06M
荷兰26$920.4K
中国台湾14$664.8K
瑞典9$648.7K
意大利6$231.9K
英国14$134.9K
巴西13$119.5K
爱尔兰5$116.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Jiasheng Foreign Trade Co., Ltd.中国141$4.51M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Quanzhou Changyichuanghui Import & Export Trade Co., Ltd.中国32$3.24M聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件
Lea International Group Ltd.中国63$1.93M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Global Succeed (Holdings) Ltd.越南202$1.37M瓦楞纸箱、印刷标签
Global Succeed (Holdings) Ltd.19$884.2K纺织面料鞋、鞋靴零件
MEGA PERFECT DEVELOPMENT LTD ON中国29$665.5K聚氨酯纺织物、棉混纺合成布
China Light Sunshine Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$305.8K瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
Max Bloom International Trading Ltd.中国12$290.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd.越南129$154.1K印刷标签、其他纸制品
V&L Packaging Vietnam Co., Ltd.越南20$57.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEMPE S.A.西班牙112$4.93M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Walmart Inc.美国138$3.97M棉制毛巾织物、玩具模型
Shoes for Crews, LLC美国31$2.33M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Shoes for Crews North America, LLC美国49$2.31M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Coppel S.A. de C.V.墨西哥45$1.86M玩具模型、其他塑胶鞋
Janjo Shipping, S.A. de C.V.美国21$819.0K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Shoes For Crews Europe Ltd荷兰18$729.1K纺织面料鞋、防水鞋
Shoes for Crews Europe Ltd.爱尔兰11$321.9K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Shoes For Crews Europe Ltd英国11$117.5K其他皮革鞋、纺织面料鞋
ITX Retail Mexico S.A. de C.V.墨西哥12$84.0K其他塑胶鞋、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 721)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$310
2026-04-29其他化学制剂XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-29其他化学制剂XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$310
2026-04-29其他化学制剂XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-28其他纸制品XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-28塑料家用制品XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-28其他纸制品XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-28塑料衣着附件XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$24
2026-04-28鞋靴零件XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-04-28未涂布纸≤150克XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.2K

出口(共 573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26纺织面料鞋WALMART INC$125.7K
2026-04-23纺织面料鞋WALMART INC美国$370
2026-04-23纺织面料鞋WALMART INC美国$72.7K
2026-04-20纺织面料鞋WALMART INC美国$16.9K
2026-04-19纺织面料鞋WALMART INC$6.4K
2026-04-19纺织面料鞋WALMART INC$17.1K
2026-04-12其他塑胶鞋TAC ARGENTINA S.A.阿根廷$1.7K
2026-04-12纺织面料鞋WALMART INC美国$84.9K
2026-04-10纺织面料鞋WALMART INC美国$33.7K
2026-04-09其他塑胶鞋ZARA MEXICO SA DE CV墨西哥$10.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vat Lieu XD Dong Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →