GE VIETNAM ENERGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Ge Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$40.4K
进口金额
$94.9K
出口金额
2023-06-03
最近进口
2024-09-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106774042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY23EA4 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Số 20B, ngõ 166 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG GE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GE VIETNAM ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20B, ngõ 166 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84969634045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $40.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $94.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gurbong Hanjin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.4K | 温控处理设备、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 2 | $94.9K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-03 | 温控处理设备 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2023-06-03 | 止回阀 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $124 |
| 2023-06-03 | 阀门龙头 | Gurbong Hanjin Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2023-06-03 | 阀门龙头 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $410 |
| 2023-06-03 | 阀门龙头 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-06-03 | 安全阀 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $154 |
| 2023-06-03 | 阀门龙头 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $332 |
| 2023-06-03 | 阀门龙头 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-06-03 | 阀门龙头 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $656 |
| 2023-06-03 | 压力测量仪 | GURBONG HANJIN CO LTD | 韩国 | $17 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 钢铁铸件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-09-04 | 钢铁管线管 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2024-09-04 | 液体过滤机械 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-04 | 钢铁铸件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-09-04 | 钢铁管线管 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2024-09-04 | 钢铁铸件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2024-09-04 | 阀门龙头 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-26 | 钢铁铸件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $323 |
| 2024-08-26 | 其他硫化橡胶制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-08-26 | 钢铁铸件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $303 |