Hifarm Technology & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他家禽机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và XUấT NHậP KHẩU HIFARM
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109057420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFKA0WM |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | U04-L14 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HIFARM |
| 企业英文名称 | HIFARM TECHNOLOGY AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 1/114 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0948558116 |
| 邮箱 | info@hifarm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.27M |
| 丹麦 | 4 | $264.4K |
| 马来西亚 | 6 | $91.4K |
| 土耳其 | 1 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Splendid Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $470.9K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Qingzhou Bangchi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $400.9K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Aviagen Ltd. | 丹麦 | 2 | $235.5K | 185克以下雏鸡 |
| Qingdao Huabo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $195.9K | 其他家禽机械、其他电气设备 |
| EPPOR-PACK SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $91.4K | 模制纸浆、塑料包装箱 |
| Cangzhou Phoenix Breeding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.0K | 家禽机械零件、其他家禽机械 |
| Qingdao Shuangjunli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Weifang Splendid Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.7K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| DOL Sensors A | 丹麦 | 1 | $17.7K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家禽机械零件 | CANGZHOU PHOENIX BREEDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 家禽机械零件 | CANGZHOU PHOENIX BREEDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-28 | 家禽机械零件 | CANGZHOU PHOENIX BREEDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 家禽机械零件 | CANGZHOU PHOENIX BREEDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-20 | 其他家禽机械 | WEIFANG SPLENDID MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他家禽机械 | WEIFANG SPLENDID MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 其他家禽机械 | WEIFANG SPLENDID MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他家禽机械 | WEIFANG SPLENDID MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 其他家禽机械 | WEIFANG SPLENDID MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 其他家禽机械 | WEIFANG SPLENDID MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |