HEALING HERBS CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALING HERBS
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
30
出口笔数
$5.4K
进口金额
$872.8K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2025-09-17
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109909548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM62SKPP |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | C21 Tổ 4 Cụm 1, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALING HERBS |
| 企业英文名称 | HEALING HERBS CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà N3-1, ngõ 132 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84974192122 |
| 邮箱 | ngochatt90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 293629 | 其他维生素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 1 | $4.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $646 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $863.8K |
| 瑞士 | 1 | $6.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.7K |
| 博茨瓦纳 | 1 | $500 |
| 尼日利亚 | 1 | $466 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | 1 | $4.8K | 其他食品制剂 |
| Standartfarm OU | 拉脱维亚 | 1 | $646 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORGENETICS INC | 美国 | 26 | $863.8K | 其他植物提取物、塑料封口件 |
| SWISSTRIN AG | 瑞士 | 1 | $6.4K | 其他植物提取物 |
| WIFULLY LTD | 爱尔兰 | 1 | $1.7K | 槐豆瓜尔胶 |
| LEFHOKO EMMANUEL MOKOTO | 博茨瓦纳 | 1 | $500 | 婴幼儿食品、其他维生素 |
| JASKOLSKI JOSEPH P | 尼日利亚 | 1 | $466 | 功能机器零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $905 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $679 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $679 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $452 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | Standartfarm OU | 拉脱维亚 | $646 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $679 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $452 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $679 |
| 2023-11-28 | 其他食品制剂 | STANDARTFARM OU | 爱沙尼亚 | $226 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他植物提取物 | SWISSTRIN AG | 瑞士 | $6.4K |
| 2025-09-09 | 槐豆瓜尔胶 | WIFULLY LTD | 爱尔兰 | $825 |
| 2025-09-09 | 槐豆瓜尔胶 | WIFULLY LTD | 爱尔兰 | $850 |
| 2025-07-07 | 其他植物产品 | JASKOLSKI JOSEPH P | 尼日利亚 | $466 |
| 2024-07-23 | 其他维生素 | LEFHOKO EMMANUEL MOKOTO | 博茨瓦纳 | $500 |
| 2024-01-05 | 其他植物提取物 | ORGENETICS INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-01-05 | 其他植物提取物 | ORGENETICS INC | 美国 | $32.7K |
| 2024-01-05 | 其他植物提取物 | ORGENETICS INC | 美国 | $7.1K |
| 2024-01-05 | 其他植物提取物 | ORGENETICS INC | 美国 | $32.6K |
| 2023-12-16 | 其他植物提取物 | ORGENETICS INC | 美国 | $3.4K |