Hoa Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Phong
192
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300199850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ96MN9S |
| 成立日期 | 2000-08-21 |
| 联系地址 | Số nhà 121, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA PHONG |
| 企业英文名称 | HOA PHONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 121, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913287358 |
| 邮箱 | hoaphongco@vtic.vn |
| 官网 | hoaphong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 091011 | 整姜 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $3.36M |
| 老挝 | 4 | $229.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Longrunfei Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.34M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Sichuan Agricultural Means of Production & Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $758.8K | 片状肥料≤10公斤 |
| Hekou Wanxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $369.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 42 | $243.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $229.6K | 氯化钾肥料 |
| Yunnan Dubian Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $166.3K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $74.6K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $73.0K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.0K | 鲜柿子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $30.6K |
| 2025-09-16 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $71.4K |
| 2025-09-05 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2025-09-03 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2025-09-02 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2025-08-31 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2025-08-31 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $114.6K |
| 2025-08-29 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN AGRICULTURAL MEANS OF PRODUCTION & FERTILIZER CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-08-25 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $92.4K |
| 2025-08-25 | 片状肥料≤10公斤 | SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |