Hoa Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoa Phong

192
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $210.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $231.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $210.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $231.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $446.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300199850
企查查编码QVNJ96MN9S
成立日期2000-08-21
联系地址Số nhà 121, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA PHONG
企业英文名称HOA PHONG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 121, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913287358
邮箱hoaphongco@vtic.vn
官网hoaphong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
310510片状肥料≤10公斤
090421干辣椒
310420氯化钾肥料
310221硫酸铵肥料
091099其他香料
310530磷酸二铵
091011整姜
282710氯化铵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$3.36M
老挝4$229.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Longrunfei Trade Co., Ltd.中国14$1.34M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Sichuan Agricultural Means of Production & Fertilizer Co., Ltd.中国5$758.8K片状肥料≤10公斤
Hekou Wanxing Trading Co., Ltd.中国25$369.1K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国42$243.0K柑橘、其他芸苔属蔬菜
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝4$229.6K氯化钾肥料
Yunnan Dubian Trading Co., Ltd.中国31$166.3K柑橘、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国19$74.6K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd.中国20$73.0K其他芸苔属蔬菜、柑橘
Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd.中国9$53.2K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd.中国8$32.0K鲜柿子、柑橘

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$30.6K
2025-09-16氯化钾肥料HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD老挝$71.4K
2025-09-05片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$114.7K
2025-09-03片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$115.5K
2025-09-02片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$114.7K
2025-08-31片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$114.7K
2025-08-31片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$114.6K
2025-08-29片状肥料≤10公斤SICHUAN AGRICULTURAL MEANS OF PRODUCTION & FERTILIZER CO LTD中国$9.2K
2025-08-25片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$92.4K
2025-08-25片状肥料≤10公斤SICHUAN LONGRUNFEI TRADE CO LTD中国$38.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoa Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →