Phu Minh Construction Materials Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI VậT LIệU XâY DựNG PHú MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$71.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318047923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5QJJDP |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | 209/24/5 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH CONSTRUCTION MATERIALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/24/5 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0899448381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $71.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewoo Sealant Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $68.4K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Daelim Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $182 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $246 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $630 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $630 |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $105 |