HA QUANG DEVELOPMENT & CONSULTING INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 非在业
本地名:Công ty Cổ phần đầu tư, tư vấn và phát triển Hà Quảng
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102724266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SBF9G5 |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 328 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN HÀ QUẢNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 328 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0904049886 |
| 邮箱 | haquangcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $19.4K |
| 中国 | 3 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $19.4K | 其他实验室玻璃器皿、高铝耐火陶瓷 |
| GUANGZHOU FUWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 其他测量仪器 |
| WENZHOU RUICHI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | 1 | $340 | 电力控制板 |
| TOKY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $260 | 自动控制仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他实验室玻璃器皿 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2023-12-20 | 其他实验室玻璃器皿 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2023-12-06 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU FUWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-05 | 电力控制板 | TOKY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-12-01 | 电力控制板 | WENZHOU RUICHI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-12-01 | 电力控制板 | WENZHOU RUICHI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-08-09 | 其他实验室玻璃器皿 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-06-02 | 其他实验室玻璃器皿 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2023-06-02 | 其他实验室玻璃器皿 | M-KUBE ENTERPRISE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |