Tan Minh Cuong Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN MINH CườNG
79
进口笔数
0
出口笔数
$557.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315801719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXV28WT |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | 103/30 Đường số 2, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN MINH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN MINH CUONG EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/30 Đường số 2, Phường 3(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0908330797 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $557.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 36 | $214.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $86.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.3K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.8K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 电池收音机、音频设备零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | LED灯具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 自行车车架零件 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-17 | 自行车零件及鞍座 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-07-17 | 车辆后视镜 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $171 |
| 2023-07-17 | 自行车照明设备 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2023-07-17 | 自行车制动器及零件 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2023-07-17 | 其他自行车零件 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-07-17 | 其他自行车零件 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $166 |
| 2023-07-17 | 自行车零件 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2023-07-17 | 其他自行车零件 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2023-07-17 | 车辆仪表钟 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $851 |