Novatech Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NOVATECH

62
进口笔数
0
出口笔数
$282.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316185283
企查查编码QVN4MKX0R3
成立日期2020-03-09
联系地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NOVATECH
企业英文名称NOVATECH TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
401012纺织增强橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
591000纺织传送带
731512钢铁铰接链
843699农用机械零件
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$160.0K
荷兰10$64.1K
美国5$37.6K
欧盟1$16.3K
韩国4$3.4K
中国台湾1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国24$91.9K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Muller Beltex B.V.荷兰11$80.5K纺织增强橡胶带、升降机零件
Duraplas, L.P.美国4$30.3K机械零件、钢铁螺钉螺栓
KASIN Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国1$26.0K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Qingdao Monster Trading Co., Ltd.中国6$18.3K纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带
Ningbo Smart Energy Technology Co., Ltd.中国5$15.4K农用机械零件、PVC涂层织物
Tapco Inc.美国1$8.7K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Jiangsu Bafang Safety Device Co., Ltd.中国2$4.3K其他钢铁制品、安全阀
Jiangsu Sinova Technologies Co., Ltd.中国2$1.9K农用机械零件、功能机器零件
Korea Coupling Co., Ltd.韩国2$1.6K离合器联轴器、传动部件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纺织增强橡胶带Qingdao Monster Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-16纺织传送带Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$700
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$400
2026-06-16纺织增强橡胶带Muller Beltex B.V.荷兰$1.1K
2026-06-16其他钢铁制品Muller Beltex B.V.荷兰$2.0K
2026-06-16纺织增强橡胶带Muller Beltex B.V.荷兰$3.0K
2026-04-13钢铁螺钉螺栓Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$391
2026-04-13钢铁螺钉螺栓Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$9
2026-04-13钢铁螺钉螺栓Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$9
2026-04-13其他塑料制品Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Novatech Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →