NOVATECH TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NOVATECH
58
进口笔数
0
出口笔数
$268.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316185283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MKX0R3 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NOVATECH |
| 企业英文名称 | NOVATECH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $157.4K |
| 荷兰 | 8 | $53.0K |
| 美国 | 5 | $37.6K |
| 欧盟 | 1 | $16.3K |
| 韩国 | 4 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 23 | $90.8K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| MULLER BELTEX BV | 荷兰 | 9 | $69.3K | 纺织增强橡胶带、钢铁螺钉螺栓 |
| KASIN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $26.0K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| DURAPLAS LP | 美国 | 1 | $19.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| QINGDAO MONSTER TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $16.9K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| NINGBO SMART ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $15.4K | 农用机械零件、PVC涂层织物 |
| Duraplas L.P. | 美国 | 3 | $10.8K | 塑料包装箱、纺织增强橡胶带 |
| JIANGSU BAFANG SAFETY DEVICE CO LTD | 中国 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| JIANGSU SINOVA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 2 | $1.9K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Korea Coupling Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 离合器联轴器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他锻钢制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-13 | 其他锻钢制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $55 |