Medtech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDTECH VIệT NAM
2
进口笔数
12
出口笔数
$26.4K
进口金额
$192.2K
出口金额
2023-06-28
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107788150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQD7K9F |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 124/49, Tổ dân phố số 1, phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngách 124/49, Tổ dân phố số 1, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989869926 |
| 邮箱 | hoangphongtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $192.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jumper Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seki Shoten Co., Ltd. | 日本 | 10 | $160.1K | 其他木炭 |
| Otsuka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $32.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 其他电诊设备 | SHENZHEN JUMPER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-03-13 | 其他电诊设备 | SHENZHEN JUMPER MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他木炭 | Seki Shoten Co., Ltd. | 日本 | $16.3K |
| 2025-12-05 | 其他木炭 | SEKI SHOTEN CO LTD | 日本 | $16.4K |
| 2024-09-17 | 其他木炭 | SEKI SHOTEN CO LTD | 日本 | $15.8K |
| 2024-08-02 | 其他木炭 | SEKI SHOTEN CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2024-04-08 | 其他木炭 | SEKI SHOTEN CO LTD | 日本 | $15.8K |
| 2024-03-06 | 其他木炭 | SEKI SHOTEN CO LTD | 日本 | $15.8K |
| 2023-10-16 | 其他木炭 | SEKI SHOTEN CO LTD | 日本 | $15.9K |
| 2023-09-13 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2023-09-13 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2023-09-13 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $5.2K |