Dai Minh Tin Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐạI MINH TíN
24
进口笔数
0
出口笔数
$220.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002227756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYREA4K |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Cúc, Tổ dân phố Tân Hà, Phường Hưng Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐẠI MINH TÍN |
| 企业英文名称 | DAI MINH TIN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Hà, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84988555778 |
| 邮箱 | Daiminhtin.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $189.2K |
| 意大利 | 2 | $11.7K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
| 中国台湾 | 3 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Taihuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.0K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Zhejiang Cathaya Light Products & Textiles Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.6K | 其他植物提取物、处理纺织物 |
| Shanghai Binkang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 泵零件、轴承座 |
| D.R. Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.7K | 木托盘、其他功能机器 |
| Jiangsu Double Wheel Pump Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他离心泵 |
| Foshan Xinyi Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 电力控制板、高压继电器 |
| Henan Zhengzhou Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 耐火混合料、矿物粉碎机 |
| Tianwei Baoqian Electric Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非玻陶绝缘体 |
| TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Zhejiang Sunny Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 人造纤维绒布、化纤长毛绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 750W以下交流电机 | ZHEJIANG SUNNY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 750W-75kW交流电机 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-22 | 750W-75kW交流电机 | FOSHAN XINYI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-24 | 小功率交流电机 | SHANGHAI BINKANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-26 | 其他功能机器 | D R ITALIA S R L | 意大利 | $7.2K |
| 2025-09-26 | 其他功能机器 | D R ITALIA S R L | 意大利 | $4.5K |
| 2025-08-08 | 温控处理零件 | ZHEJIANG SUNNY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG SUNNY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | JIANGSU TAIHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | JIANGSU TAIHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |