UT Tea Investment & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRà UT

1
进口笔数
298
出口笔数
$109.3K
进口金额
$14.47M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $762.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $464.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $687.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $624.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $669.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $762.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $416.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $429.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $535.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $646.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2026-04进口 $109.3K · 1 笔出口 $147.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $297.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $236.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $332.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $464.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $687.6K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $624.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $669.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $762.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $416.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $429.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $491.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $699.0K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $535.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $646.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2026-04进口 $109.3K · 1 笔出口 $147.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2600996957
企查查编码QVNQTMYH7A
成立日期2018-03-16
联系地址Khu 1, Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRÀ UT
企业英文名称UT TEA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84989138822
邮箱uteavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
0902103公斤内绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$109.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗139$7.10M
巴基斯坦136$6.33M
阿联酋6$255.2K
印度7$187.4K
塔吉克斯坦1$71.0K
英国1$66.3K
荷兰1$65.8K
伊朗1$59.7K
越南1$53.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sahil Shaheer Ltd.越南1$109.3K3公斤以上绿茶

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azeem Karwan Trading阿富汗42$2.20M3公斤以上绿茶、天然橡胶乳
Modasir Bahar Ltd.阿富汗26$1.35M3公斤以上绿茶
Azeem Karwan Trading巴基斯坦28$1.33M3公斤以上绿茶
Sahil Shaheer Ltd.阿富汗19$1.11M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Eastern Products (Pvt.) Ltd.巴基斯坦11$879.7K印刷标签、3公斤以上绿茶
Modasir Bahar Ltd.巴基斯坦17$785.3K3公斤以上绿茶
Eastern Products (Private) Ltd.巴基斯坦10$712.9K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Central Impex巴基斯坦14$447.5K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Hilal Roshan Ltd.阿富汗10$444.0K3公斤以上绿茶、带壳椰子
Aziz Nazar Ltd.巴基斯坦8$311.6K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-183公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$4.6K
2026-04-183公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$38.0K
2026-04-183公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$38.0K
2026-04-183公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$4.6K
2026-04-183公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$12.0K
2026-04-183公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD越南$12.0K

出口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-233公斤以上绿茶EASTERN PRODUCTS (PVT) LTD巴基斯坦$90.0K
2026-04-203公斤以上绿茶NUMAN ZAMAN LTD$29.3K
2026-04-203公斤以上绿茶NUMAN ZAMAN LTD$16.1K
2026-04-203公斤以上绿茶NUMAN ZAMAN LTD$12.1K
2026-03-253公斤以上绿茶AFGHAN QALB ASIA LTD阿富汗$51.0K
2026-02-133公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD阿富汗$12.5K
2026-02-133公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD阿富汗$11.0K
2026-02-133公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD阿富汗$28.5K
2026-02-093公斤以上绿茶AZEEM KARWAN TRADING阿富汗$13.5K
2026-02-093公斤以上绿茶AZEEM KARWAN TRADING阿富汗$28.0K

相关企业 · 同类产品

UT Tea Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →