UT Tea Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRà UT
1
进口笔数
298
出口笔数
$109.3K
进口金额
$14.47M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600996957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTMYH7A |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Khu 1, Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRÀ UT |
| 企业英文名称 | UT TEA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84989138822 |
| 邮箱 | uteavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $109.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 139 | $7.10M |
| 巴基斯坦 | 136 | $6.33M |
| 阿联酋 | 6 | $255.2K |
| 印度 | 7 | $187.4K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $71.0K |
| 英国 | 1 | $66.3K |
| 荷兰 | 1 | $65.8K |
| 伊朗 | 1 | $59.7K |
| 越南 | 1 | $53.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sahil Shaheer Ltd. | 越南 | 1 | $109.3K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 42 | $2.20M | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Modasir Bahar Ltd. | 阿富汗 | 26 | $1.35M | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 巴基斯坦 | 28 | $1.33M | 3公斤以上绿茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 19 | $1.11M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Eastern Products (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 11 | $879.7K | 印刷标签、3公斤以上绿茶 |
| Modasir Bahar Ltd. | 巴基斯坦 | 17 | $785.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Eastern Products (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 10 | $712.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Central Impex | 巴基斯坦 | 14 | $447.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Hilal Roshan Ltd. | 阿富汗 | 10 | $444.0K | 3公斤以上绿茶、带壳椰子 |
| Aziz Nazar Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $311.6K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 越南 | $12.0K |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 3公斤以上绿茶 | EASTERN PRODUCTS (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $90.0K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | NUMAN ZAMAN LTD | — | $29.3K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | NUMAN ZAMAN LTD | — | $16.1K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | NUMAN ZAMAN LTD | — | $12.1K |
| 2026-03-25 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $51.0K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $12.5K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $11.0K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $28.5K |
| 2026-02-09 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $13.5K |
| 2026-02-09 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 阿富汗 | $28.0K |