Fanfare Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FANFARE INDUSTRY VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$842.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316072258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7KKDPX |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | 209 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FANFARE INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FANFARE INDUSTRY VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84916716161 |
| 邮箱 | FANFAREVN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $842.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | 24 | $759.3K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Coming Health Tech (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 体育器材、聚合物胶粘剂 |
| Dezhou Creative Sport Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Qingdao Huifengyoupin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他鞋靴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $824 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $821 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-10 | 体育器材 | QINGDAO INSIGHT HEALTH TECH LTD | 中国 | $1.3K |