NCARE VIET TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NCARE VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW898EVV |
| 成立日期 | 2020-04-01 |
| 联系地址 | Số 8 Đỗ Ngọc Du, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NCARE VIỆT |
| 企业英文名称 | NCARE VIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đỗ Ngọc Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 02439845811 |
| 邮箱 | info.ncareviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artav Australia | 澳大利亚 | 3 | $6.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $154 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $92 |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $134 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $115 |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $158 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $92 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $92 |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $79 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $92 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | D.S.P. DOCTOR SEA COSMETICS LTD. | 以色列 | $92 |