Phuoc Le Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Phước Lê
20
进口笔数
0
出口笔数
$244.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313681999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75QVKJU |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | 15/4 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC LÊ |
| 企业英文名称 | PHUOC LE TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976630688 |
| 邮箱 | tho.hcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $244.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $76.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Jiangmen Yingri Hardware Mfg. Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.4K | 其他钢铁制品、固体燃料炊具 |
| Zhejiang Sanmen Eastsea Rubber Factory | 中国 | 3 | $47.1K | 其他塑料制品、硬质橡胶制品 |
| Zhejiang Eastsea Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Ningbo Evertop Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他塑料制品、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 钢铁容器<50升 | NINGBO EVERTOP METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $716 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN YINGRI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-30 | 非办公金属家具 | JIANGMEN YINGRI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $566 |
| 2025-09-30 | 非办公金属家具 | JIANGMEN YINGRI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-09-30 | 非办公金属家具 | JIANGMEN YINGRI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $507 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN YINGRI HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $638 |