Delta Windows Manufacturing & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT DELTA WINDOWS
- 邮箱9
9
进口笔数
0
出口笔数
$860.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108667342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKSPQV6 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT DELTA WINDOWS |
| 企业英文名称 | DELTA WINDOWS MANUFACTURING AND INVEST JOINTSTOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842436231288 |
| 邮箱 | info@deltawindows.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $619.9K |
| 法国 | 3 | $179.2K |
| 德国 | 2 | $40.0K |
| 巴林 | 1 | $17.4K |
| 阿曼 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $860.4K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 贱金属铰链 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 铝制结构体及部件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 巴林 | $6.0K |
| 2024-11-21 | 铝制结构体及部件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 巴林 | $3.1K |
| 2024-11-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 巴林 | $2.7K |
| 2024-11-21 | 铝制结构体及部件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 巴林 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 铝制结构体及部件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 巴林 | $4.3K |
| 2024-10-25 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 阿曼 | $178 |
| 2024-10-25 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 阿曼 | $1.9K |
| 2024-10-25 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 阿曼 | $558 |
| 2024-10-25 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 阿曼 | $839 |