TreeoTek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TREEOTEK
10
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108890735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UJT339 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 3.B1 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TREEOTEK |
| 企业英文名称 | TREEOTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3.B1 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84981226868 |
| 邮箱 | info@treeotek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $14.5K |
| 瑞士 | 3 | $158 |
| 英国 | 1 | $103 |
| 德国 | 1 | $84 |
| 美国 | 1 | $80 |
| 菲律宾 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macnica Cytech Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $8.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $2.5K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Tianchang Trumpxp Electronics Factory | 中国 | 1 | $1.5K | 气体过滤机械、其他电气设备 |
| Exer Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 20W以下固定电阻器、大功率晶体管 |
| 6da3cbb4881f0946c1584f2b798e5325 | 1 | $533 | ||
| Zhengzhou Winsen Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303 | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $249 | ||
| Beijing Dwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | LED/LCD指示面板、非CRT显示器 |
| Haining Jiangsen Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91 | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $80 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 其他塑料制品 | HAINING JIANGSEN ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $91 |
| 2023-12-11 | LED/LCD指示面板 | EXER TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-08 | 气体烟雾分析仪 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-23 | 彩色电视接收机 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-08-23 | 其他电气设备 | TIANCHANG TRUMPXP ELECTRONICS FACTORY | 中国 | $803 |
| 2023-08-23 | 其他电气设备 | TIANCHANG TRUMPXP ELECTRONICS FACTORY | 中国 | $715 |
| 2023-08-23 | 带接头绝缘电线 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-08-23 | 彩色电视接收机 | BEIJING DWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-07-05 | 气体烟雾分析仪 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $2.2K |
| 2023-07-05 | 气体烟雾分析仪 | Mouser Electronics, Inc. | 英国 | $103 |