Hoang Long Equipment Industrial & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ HOàNG LONG
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$43.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108984535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS4NAJ9 |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG EQUIPMENT INDUSTRIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84906233783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $30.1K |
| 中国 | 1 | $13.0K |
| 泰国 | 1 | $790 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acromax Technology Ltd. | 美国 | 6 | $30.1K | 通信设备 |
| Acromax Technology Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-03 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $418 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2024-12-06 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2024-11-06 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 泰国 | $790 |
| 2024-06-19 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $418 |
| 2024-04-10 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2024-04-10 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $554 |
| 2024-04-10 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $84 |
| 2023-12-14 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $850 |