Nguyen Khanh Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYễN KHáNH

109
进口笔数
35
出口笔数
$539.4K
进口金额
$737.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-19
最近出口
37
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 5 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-05进口 $22.7K · 6 笔出口 $106.7K · 5 笔2025-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $407.9K · 14 笔2025-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-08进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $51.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $26.5K · 3 笔2026-01进口 $9.0K · 4 笔出口 $19.8K · 1 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.9K · 5 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.9K · 5 笔出口 $19.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 5 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-05进口 $22.7K · 6 笔出口 $106.7K · 5 笔2025-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $407.9K · 14 笔2025-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-08进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $51.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $26.5K · 3 笔2026-01进口 $9.0K · 4 笔出口 $19.8K · 1 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.9K · 5 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.9K · 5 笔出口 $19.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315664903
企查查编码QVNVYPY68K
成立日期2019-05-08
联系地址109/14/2H Đường Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN KHÁNH
企业英文名称NGUYEN KHANH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109/14/2H Đường Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84904250446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
121229非食用藻类

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
070960鲜辣椒/甜椒
960190动物雕刻材料
071420高淀粉甘薯
070200鲜番茄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥31$239.0K
日本28$165.9K
所罗门群岛24$72.2K
中国11$24.2K
塞内加尔6$13.8K
泰国2$7.6K
巴西2$6.5K
马达加斯加2$5.0K
菲律宾2$4.6K
澳大利亚1$755

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚12$419.8K
越南15$183.8K
中国12$133.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shun Li Sea Food S. de R.L. de C.V.西班牙10$161.8K未加工动物产品、其他软体动物
TOA Trading Co., Ltd.日本9$45.0K1500-3000cc点燃式发动机车辆、未加工动物产品
Hyakusyo Co., Ltd.日本4$33.5K动物雕刻材料、未加工动物产品
Cinnova Industries, S.A. de C.V.墨西哥3$30.9K未加工动物产品
Shun Li Sea Food, S. de R.L. de C.V.墨西哥10$29.1K未加工动物产品
R.K. Marine Products Ltd.所罗门群岛12$28.8K未加工动物产品
T&I Co., Ltd.日本6$27.4K1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Chen Zhen Co., Ltd.所罗门群岛6$15.8K未加工动物产品
Cinnova Industries墨西哥6$14.8K未加工动物产品
ZHB Good Co., Ltd.所罗门群岛5$12.8K未加工动物产品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YFC TRADING (M) SDN. BHD.马来西亚7$276.4K根茎类蔬菜、高淀粉甘薯
Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd.越南8$101.3K未加工动物产品
Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国6$77.5K未加工动物产品、动物雕刻材料
Klang Bak Kut Tea马来西亚3$75.4K鲜辣椒/甜椒、鲜番茄
SUNSHINE FARM (TS) SDN BHD马来西亚2$68.0K鲜辣椒/甜椒、709609
Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.越南5$59.8K未加工动物产品
Guangzhou Yunxi Supply Chain Co., Ltd.越南2$22.8K未加工动物产品
Guangzhou Yunxi Supply Chain Co., Ltd.中国2$20.9K未加工动物产品、动物雕刻材料
Guangzhou Runtong Supply Chain Co., Ltd.中国1$19.1K未加工动物产品、动物雕刻材料
Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd.中国3$16.1K未加工动物产品、动物雕刻材料

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23未加工动物产品AKOYA BEAUTY CO., LTD.日本$6.6K
2026-06-18未加工动物产品Cinnova Industries墨西哥$1.9K
2026-06-18未加工动物产品Cinnova Industries墨西哥$2.4K
2026-06-13未加工动物产品Engbuts Consumer Goods Trading菲律宾$3.1K
2026-06-11未加工动物产品AFRICA ELITE TRADING GROUP塞内加尔$2.0K
2026-04-23未加工动物产品Sanpon Pearl Co., Ltd.日本$7.8K
2026-04-23未加工动物产品Sanpon Pearl Co., Ltd.日本$7.8K
2026-04-21未加工动物产品Hyakusyo Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-21未加工动物产品Hyakusyo Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-10未加工动物产品R.K. Marine Products Ltd.所罗门群岛$1.9K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$98
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$26
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$60
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$15
2026-06-19动物雕刻材料Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$194
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$128
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$460
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-19未加工动物产品Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd.中国$560

相关企业 · 同类产品

Nguyen Khanh Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →