Nguyen Khanh Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYễN KHáNH
104
进口笔数
34
出口笔数
$523.4K
进口金额
$718.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-04
最近出口
35
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315664903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYPY68K |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | 109/14/2H Đường Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN KHÁNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/14/2H Đường Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904250446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 121229 | 非食用藻类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070200 | 鲜番茄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 29 | $234.8K |
| 日本 | 27 | $159.2K |
| 所罗门群岛 | 24 | $72.2K |
| 中国 | 11 | $24.2K |
| 塞内加尔 | 5 | $11.8K |
| 泰国 | 2 | $7.6K |
| 巴西 | 2 | $6.5K |
| 马达加斯加 | 2 | $5.0K |
| 菲律宾 | 1 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $755 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $419.8K |
| 越南 | 15 | $183.8K |
| 中国 | 11 | $114.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Li Sea Food S. de R.L. de C.V. | 西班牙 | 10 | $161.8K | 未加工动物产品、其他软体动物 |
| TOA Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $45.0K | 未加工动物产品、泵及压缩机零件 |
| Hyakusyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $33.5K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| Cinnova Industries, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $30.9K | 未加工动物产品 |
| Shun Li Sea Food, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 10 | $29.1K | 未加工动物产品 |
| R.K. Marine Products Ltd. | 所罗门群岛 | 12 | $28.8K | 未加工动物产品 |
| T&I Co., Ltd. | 日本 | 6 | $27.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Chen Zhen Co., Ltd. | 所罗门群岛 | 6 | $15.8K | 未加工动物产品 |
| ZHB Good Co., Ltd. | 所罗门群岛 | 5 | $12.8K | 未加工动物产品 |
| Cinnova Industries | 墨西哥 | 4 | $10.6K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YFC Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $276.4K | 柠檬及青柠、根茎类蔬菜 |
| Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $101.3K | 未加工动物产品 |
| Klang Bak Kut Tea | 马来西亚 | 3 | $75.4K | 鲜辣椒/甜椒、鲜番茄 |
| Sunshine Farm (TS) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $68.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他香料 |
| Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $59.8K | 未加工动物产品 |
| Ganzhou Langye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.4K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
| Guangzhou Yunxi Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.8K | 未加工动物产品 |
| Guangzhou Yunxi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
| Guangzhou Runtong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
| Xiamen Gangfengsheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.1K | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未加工动物产品 | Sanpon Pearl Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 未加工动物产品 | Sanpon Pearl Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 未加工动物产品 | Hyakusyo Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 未加工动物产品 | Hyakusyo Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 未加工动物产品 | R K MARINE PRODUCTS LTD | 所罗门群岛 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 未加工动物产品 | R K MARINE PRODUCTS LTD | 所罗门群岛 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 未加工动物产品 | Engbuts Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $738 |
| 2026-04-07 | 未加工动物产品 | Engbuts Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $738 |
| 2026-04-01 | 未加工动物产品 | T & I LLC | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 未加工动物产品 | T & I LLC | 日本 | $2.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-04 | 动物雕刻材料 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-04 | 未加工动物产品 | GUANGZHOU RUNTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $658 |