VIS Steel Structure Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 非在业
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$2.41M
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316928147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM745D1 |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | 86/34/3, Đường Số 14, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIS STEEL STRUCTURE |
| 企业英文名称 | VIS STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/34/3, Đường Số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933690489 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 24 | $2.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolabend Marketing Corp. | 菲律宾 | 9 | $1.20M | 钢铁卫浴器具、不锈钢洗涤槽 |
| Isteel Inc | 菲律宾 | 5 | $367.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Dole Philippines, Inc. | 菲律宾 | 3 | $227.0K | 木托盘、其他塑料制品 |
| Gullhav Trading Inc. | 菲律宾 | 2 | $219.0K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Fewill Marketing Corp. | 菲律宾 | 1 | $170.9K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Acciona Agua S.A. Philippines Branch | 菲律宾 | 1 | $168.5K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| All Year Home Products Inc. | 菲律宾 | 1 | $47.3K | 纤维素卫生纸卷、其他机器刀具 |
| Nissin Universal Robina Corporation | 菲律宾 | 1 | $2.4K | 食品香料、混合调味料 |
| UNIVERSAL ROBINA CORPORATION | 1 | $948 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非木预制建筑 | GULLHAV TRADING INC | 菲律宾 | $129.5K |
| 2025-11-19 | 钢铁螺钉螺栓 | NISSIN UNIVERSAL ROBINA CORP ORATION | 菲律宾 | $2.4K |
| 2025-11-04 | 非木预制建筑 | GULLHAV TRADING INC | 菲律宾 | $89.5K |
| 2025-10-13 | 钢铁螺钉螺栓 | UNIVERSAL ROBINA CORPORATION | 菲律宾 | $948 |
| 2025-08-06 | 非木预制建筑 | Dole Philippines, Inc. | 菲律宾 | $50.0K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁结构体 | ALL YEAR HOME PRODUCTS INC | 菲律宾 | $47.3K |
| 2025-05-19 | 非木预制建筑 | WOLABEND MARKETING CORP | 菲律宾 | $58.6K |
| 2024-06-26 | 非木预制建筑 | Dole Philippines, Inc. | 菲律宾 | $111.2K |
| 2023-12-15 | 非木预制建筑 | WOLABEND MARKETING CORP | 菲律宾 | $373.0K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | Dole Philippines, Inc. | 菲律宾 | $15.6K |