XNK Tan Truong Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TâN TRườNG THàNH
31
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900864190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN057U96S |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Chi Mạc, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TÂN TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | XNK TAN TRUONG THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84989197988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $4.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.89M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.3K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.5K | 阀门龙头、手动气泵 |
| Guangxi Yuzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 静止变流器、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $677 |
| 2025-12-05 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $356 |
| 2025-12-05 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-05 | 固态存储设备 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $493 |
| 2025-12-05 | 固态存储设备 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 固态存储设备 | GUANGXI YUZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $670 |