Dai Thang Pharmaceutical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DượC PHẩM ĐạI THắNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$237.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108951427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYD56R1 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Xóm Đồi, thôn Thuần Lương, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồi, thôn Thuần Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84976020644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $126.7K |
| 西班牙 | 2 | $52.6K |
| 法国 | 4 | $45.5K |
| 立陶宛 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Probio Integra S.r.l. | 意大利 | 9 | $78.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 2 | $52.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | 5 | $48.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lustrel Laboratoires SAS | 巴西 | 4 | $45.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Uab Aconitum | 立陶宛 | 1 | $12.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $10.1K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $10.1K |
| 2025-12-29 | 其他食品制剂 | PROBIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $18.3K |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | PROBIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $7.7K |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $12.1K |
| 2025-06-10 | 其他食品制剂 | PROBIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $5.8K |
| 2025-04-10 | 其他食品制剂 | Pro-Bio Integra S.r.l. | 意大利 | $6.3K |
| 2025-03-11 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $25.5K |
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | PROBIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $8.5K |
| 2024-09-05 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES S A S | 法国 | $10.7K |