Tam Duc Phat Trading & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 玻璃灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI TâM ĐứC PHáT
178
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702127214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2E3281 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | khu 3, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÂM ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913296857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $5.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 136 | $4.41M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $827.7K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $191.0K | 香烟、活性矿产品 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $22.8K | 农产品干燥机、内燃机滤油器 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.6K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $270 |