Wecan New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 芳香酮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU MớI WECAN
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702682292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N0083V |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 330, tờ bản đồ số 4, đường Đất Cuốc 02, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU MỚI WECAN |
| 企业英文名称 | WECAN NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 907, đường ĐX06, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84908912607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291439 | 芳香酮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Wecan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.53M | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Huangshan Youyilanhai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $937.3K | 其他三嗪化合物、其他吡唑化合物 |
| Huangshan Jinfeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 环氧树脂、其他三嗪化合物 |
| Lingxu Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 非离子表面活性剂、二氧化硅 |
| Ningbo One N SCS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $12 | 定时开关、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | HUANGSHAN YOUYILANHAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $109.8K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | HUANGSHAN YOUYILANHAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $109.8K |
| 2026-04-14 | 芳香酮 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 纺织染色助剂 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 芳香酮 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 芳香酮 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 芳香酮 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他催化剂制剂 | NINGBO WECAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |