Chi Hoa Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử ZHIHE
12
进口笔数
30
出口笔数
$53.9K
进口金额
$66.4K
出口金额
2025-03-10
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5EKUDH |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | Số 40 Ngô Luân(tại nhà ông Nguyễn Văn Huân), Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ZHIHE |
| 企业英文名称 | ZHIHE ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần văn phòng tầng 4, 54/9 cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84916564003 |
| 邮箱 | halesd87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $50.9K |
| 瑞士 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $66.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Wuzhong District He Li Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.8K | 高精度天平、其他测量仪器 |
| Shenzhen Seals Instrumentation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $57.9K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Tripod Vietnam (Bienhoa) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 自粘塑料卷、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 其他测量仪器 | SHENZHEN SEALS INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-07 | 其他功能机器 | SHENZHEN SEALS INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN SEALS INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-18 | 纸基研磨料 | SUZHOU WUZHONG DISTRICT HE LI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-11-18 | 橡胶涂层织物 | SUZHOU WUZHONG DISTRICT HE LI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-11-08 | 其他测量仪器 | SHENZHEN SEALS INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-08 | 测量仪器零件 | SHENZHEN SEALS INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $129 |
| 2024-09-05 | 其他测量仪器 | SHENZHEN SEALS INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-22 | 其他测量仪器 | SUZHOU WUZHONG DISTRICT HE LI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-20 | 其他工业用纺织品 | SUZHOU WUZHONG DISTRICT HE LI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-08-12 | 其他擦亮剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-08-12 | 其他化学制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 其他催化剂制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-05-20 | 其他催化剂制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-05-20 | 其他化学制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-03-24 | 其他催化剂制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-03-20 | 纸基研磨料 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-03-20 | 其他催化剂制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |