Asian Medical Equipment Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ INMAX á CHâU

31
进口笔数
0
出口笔数
$568.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $261.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $261.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109932184
企查查编码QVN1S3PF39
成立日期2022-03-15
联系地址Số 10-12, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ INMAX Á CHÂU
企业英文名称INMAX ASIA TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
电话+84917070175
邮箱cungnguyen07032021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850440静止变流器
690320高铝耐火陶瓷
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
690220高铝耐火砖
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
846719非旋转气动手工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$567.6K
印度1$458

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aliorder Trade Co., Ltd.中国10$178.7K可互换钻具、不可调扳手
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国5$150.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang G&P Sun Energy Technology Co., Ltd.中国1$95.4K光伏组件、光敏半导体二极管
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国1$34.7K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Hangzhou Sian Trading Co., Ltd.中国1$30.0K阀门龙头、安全阀
SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$23.9K锂离子电池、静止变流器
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$15.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moses International Co., Ltd.中国1$8.8K其他钢铁制品、焊接机零件
Elkoh Engineering中国1$7.7K不锈钢焊管、其他塑料制品
Shandong Chenhong Medical Technology Co., Ltd.中国1$6.3K医用家具、LED灯具

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16电热电阻器NANYANG LIANDONG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-16电热电阻器NANYANG LIANDONG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-04光伏组件ZHEJIANG G & P SUN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$47.7K
2026-04-04光伏组件ZHEJIANG G & P SUN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$47.7K
2026-03-13可互换钻具SHENZHEN GLOWING TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-03-13可互换钻具SHENZHEN GLOWING TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-01-19其他电诊设备JIANGSU JOYMED TECH CO.,LTD中国$872
2026-01-05锂离子电池SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.5K
2026-01-05静止变流器SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$930
2026-01-05锂离子电池SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Asian Medical Equipment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →