Asian Medical Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ INMAX á CHâU
31
进口笔数
0
出口笔数
$568.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109932184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S3PF39 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 10-12, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ INMAX Á CHÂU |
| 企业英文名称 | INMAX ASIA TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84917070175 |
| 邮箱 | cungnguyen07032021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $567.6K |
| 印度 | 1 | $458 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.7K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang G&P Sun Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.4K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Sian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 阀门龙头、安全阀 |
| SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $23.9K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moses International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、焊接机零件 |
| Elkoh Engineering | 中国 | 1 | $7.7K | 不锈钢焊管、其他塑料制品 |
| Shandong Chenhong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 医用家具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电热电阻器 | NANYANG LIANDONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 电热电阻器 | NANYANG LIANDONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 光伏组件 | ZHEJIANG G & P SUN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-04-04 | 光伏组件 | ZHEJIANG G & P SUN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-03-13 | 可互换钻具 | SHENZHEN GLOWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-13 | 可互换钻具 | SHENZHEN GLOWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 其他电诊设备 | JIANGSU JOYMED TECH CO.,LTD | 中国 | $872 |
| 2026-01-05 | 锂离子电池 | SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $930 |
| 2026-01-05 | 锂离子电池 | SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |