Asian Medical Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ INMAX á CHâU
37
进口笔数
0
出口笔数
$623.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109932184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S3PF39 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 10-12, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ INMAX Á CHÂU |
| 企业英文名称 | INMAX ASIA TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84917070175 |
| 邮箱 | cungnguyen07032021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $622.6K |
| 印度 | 1 | $458 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALIORDER TRADE CO., LIMITED | 中国香港 | 10 | $166.7K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Zhejiang G&P Sun Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.2K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Shenzhen Glowing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 其他钢铁制品、不锈钢焊管 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Sian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 阀门龙头、安全阀 |
| SHENZHEN KAIMEIWEI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $23.9K | 锂离子电池、其他功能机器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| ALIORDER TRADE CO., LIMITED | 中国 | 1 | $12.0K | 乙烯聚合物塑料、研磨粉/粒 |
| Nanyang Liandong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 电热电阻器、工业电炉 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 牙科配件 | Beijing Weijiahua Dentistry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-06-09 | 牙科配件 | Beijing Weijiahua Dentistry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-06-09 | 牙科配件 | Beijing Weijiahua Dentistry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $675 |
| 2026-06-09 | 牙科配件 | Beijing Weijiahua Dentistry Equipment Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-03 | 电热电阻器 | Nanyang Liandong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-01 | 其他电动家用器具 | Bestway Plastic & Metal Products Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-05-21 | 工业电炉 | Shenzhen Glowing Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-21 | 金属加工中心 | Shenzhen Glowing Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-05-21 | 工业电炉 | Shenzhen Glowing Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 光伏组件 | Zhejiang G&P Sun Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |