Hua Hong Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA HONG VINA
35
进口笔数
3
出口笔数
$3.72M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703124244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5JJX6T |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | 553/5, đường An Phú 13, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUA HONG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết chỉ kinh doanh những ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn |
| 电话 | +84919378135 |
| 邮箱 | huahong522@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $3.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Hong (Hong Kong) Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.72M | 皮革整理涂料、二氧化硅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业用纺织品 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 皮革整理涂料 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-13 | 工业用纺织品 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 工业用纺织品 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-13 | 纺织品润滑剂 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 工业用纺织品 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 工业用纺织品 | HUA HONG (HONG KONG) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非黑印刷油墨 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-25 | 非黑印刷油墨 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-11 | 非黑印刷油墨 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2.1K |