Exim Stones One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 简单切割花岗岩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN EXIM STONES

301
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316740378
企查查编码QVNMG6V9NK
成立日期2021-03-10
联系地址56 Đường số 2, Khu Dân Cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN EXIM STONES
企业英文名称EXIM STONES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84938699896
邮箱chanhtinpc31@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680223简单切割花岗岩
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680221切割大理石
251611原状花岗岩
680291加工大理石制品
690721低吸水率瓷砖

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度274$1.56M
中国27$199.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vikas Granite Exports印度30$257.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Michigan Stones Private Ltd.印度44$232.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国21$158.2K加工大理石制品、加强石制瓦片
Nice Exports Inc印度18$113.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Vikas Stone印度17$106.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Time印度16$79.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Solar Enterprises印度12$72.2K花岗岩制品、不可调扳手
Euro Creations印度12$62.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Granicera Private Ltd.印度15$53.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Rishabdev Stonex India Private Ltd.印度14$50.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25原状花岗岩SK STONEX印度$11.2K
2025-06-23花岗岩制品SRIBALAJI ENTERPRISES INDIA PRIVATE LTD印度$11.5K
2025-03-28简单切割花岗岩VIKAS STONE印度$5.1K
2025-03-27简单切割花岗岩VIKAS STONE印度$6.1K
2025-03-21简单切割花岗岩MICHIGAN STONES PRIVATE LTD印度$10.1K
2025-03-11简单切割花岗岩MICHIGAN STONES PRIVATE LTD印度$3.3K
2025-03-11简单切割花岗岩MICHIGAN STONES PRIVATE LTD印度$9.3K
2025-03-07简单切割花岗岩EURO CREATIONS印度$10.6K
2025-03-06简单切割花岗岩Vikas Granite Exports印度$9.9K
2025-03-06简单切割花岗岩VIKAS GRANITE EXPORTS印度$11.3K

相关企业 · 同类产品

Exim Stones One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →