Thanh Y Fabrication Machine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Thành ý
43
进口笔数
3
出口笔数
$1.82M
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105370329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHH3B0W |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 422, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY THÀNH Ý |
| 企业英文名称 | THANH Y FABRICATION MACHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 422, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84915448942 |
| 邮箱 | thanhy8285@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.32M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $290.8K | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $81.8K | 阀门龙头、非自推进钻机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Yancheng King Ben Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGA Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-02-04 | 灌装封口机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-23 | 面包面食机械 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-23 | 工业干燥机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-22 | 其他离心泵 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 食品加工机械 | TENGA CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-11-26 | 食品加工机械 | TENGA CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-09-15 | 食品加工机械 | TENGA CO LTD | 日本 | $1.8K |