Tico Saigon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TICO SàI GòN
6
进口笔数
1
出口笔数
$121.8K
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317243509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8XF6FH |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 26 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TICO SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 111 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84888436161 |
| 邮箱 | info@tico-sg.vn |
| 官网 | www.tico-sg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $84.1K |
| 中国 | 3 | $37.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $84.1K | 其他胶粘剂、天然硅砂 |
| Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.3K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $436 |
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $333 |
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $30.3K |
| 2026-03-20 | 二氧化硅 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $376 |
| 2026-03-20 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2025-12-11 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2025-12-11 | 其他胶粘剂 | VEBRO POLYMERS ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-10 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $5.1K |