Mau Dich Van Su Thong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 便携式电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MậU DịCH VạN Sự THôNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$311.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314298210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC1J5UD |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | 77 Lê Liễu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MẬU DỊCH VẠN SỰ THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Lê Liễu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84914483633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853952 | LED灯 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $311.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.4K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.7K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Cosmoled Lighting Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | LED灯、LED照明装置 |
| Foshan Decheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Ningbo Star Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 人造纤维绒布、人造纤维刺绣 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-23 | 聚丙烯聚合物 | GUANGDONG RENZHENG ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-17 | 1000伏以下灯座 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-16 | 便携式电灯 | SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |