Cuu Long Lubricants Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU NHớT CửU LONG
82
进口笔数
9
出口笔数
$1.65M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315364868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRSKPU2 |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỚT CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG LUBRICANTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84966136889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $1.55M |
| 法国 | 13 | $46.8K |
| 美国 | 9 | $36.2K |
| 加拿大 | 2 | $6.0K |
| 比利时 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 2 | $353 |
| 荷兰 | 1 | $273 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 58 | $1.55M | 非轻质石油、高压电线 |
| Setral Chemie GmbH | 德国 | 13 | $47.0K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Dulub Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $36.2K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| TecsiA Lubricants Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.7K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他润滑剂、气体过滤机械 |
| Koganei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $16.7K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $16.7K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 荷兰 | $136 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | TECSIA LUBRICANTS PTE LTD | 荷兰 | $136 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $16.7K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $16.7K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $16.8K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $16.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他润滑剂 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $914 |
| 2025-11-07 | 其他润滑剂 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-05-23 | 其他润滑剂 | KOGANEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-05-23 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH MTV KOGANEI VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2025-05-19 | 其他润滑剂 | KOGANEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-19 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH MTV KOGANEI VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-11-01 | 其他润滑剂 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $813 |
| 2024-04-11 | 其他润滑剂 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $825 |
| 2023-07-27 | 其他润滑剂 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |