Hoakim Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hoá kim
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103700155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB816RA |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | Số 2/52/2/5 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ KIM |
| 企业英文名称 | HOAKIM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/52/2/5 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84983655832 |
| 邮箱 | hoakim.jsc@gmail.com |
| 官网 | www.hoakimjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $478.2K |
| 韩国 | 13 | $356.0K |
| 马来西亚 | 6 | $261.5K |
| 中国 | 3 | $163.4K |
| 美国 | 1 | $90.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $331.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $163.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $135.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $134.8K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $134.7K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态PET |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $126.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 4 | $93.6K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $90.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $53.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $35.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 低密度聚乙烯 | Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | $53.5K |
| 2025-05-30 | 丙烯共聚物 | BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2025-05-05 | 丙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2025-03-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2025-02-14 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $41.0K |
| 2025-01-16 | 聚丙烯聚合物 | Unid Global Corporation | 韩国 | $15.0K |
| 2024-11-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $69.2K |
| 2024-09-30 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $43.0K |
| 2024-09-17 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2024-07-17 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $112.4K |