B&M Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B&M FURNITURE
7
进口笔数
42
出口笔数
$520
进口金额
$818.0K
出口金额
2023-10-06
最近进口
2024-07-17
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702278499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0F4S16 |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | 202A1 Ấp Bình Thung 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B&M FURNITURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36A Trần Văn Ơn, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938131669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $243.8K |
| 荷兰 | 7 | $179.4K |
| 丹麦 | 6 | $93.3K |
| 土耳其 | 3 | $72.1K |
| 芬兰 | 3 | $57.8K |
| 阿联酋 | 3 | $51.6K |
| 波兰 | 2 | $33.6K |
| 加拿大 | 4 | $27.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $25.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $386 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $134 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 12 | $210.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 9 | $193.0K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 4 | $95.6K | 其他木制品、其他寝具 |
| Tekplas Plastik Dayanıklı Tüketim Malları İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $72.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| Mondial Living B.V. | 荷兰 | 3 | $67.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 1 | $58.9K | 其他木制品、其他木家具 |
| Salling Group A/S | 丹麦 | 2 | $33.8K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 1 | $28.4K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 4 | $27.8K | 其他木家具、其他寝具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 1 | $20.9K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA SOLUTION PL | 印度 | $74 |
| 2023-06-01 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $165 |
| 2023-04-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $56 |
| 2023-04-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $44 |
| 2023-04-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $69 |
| 2023-04-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $52 |
| 2023-02-01 | 印刷标签 | Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $60 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $916 |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $484 |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $1.5K |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $433 |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $217 |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $1.1K |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $367 |
| 2024-07-17 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 波兰 | $755 |
| 2024-05-27 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $258 |
| 2024-05-27 | 其他木家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $367 |