P.P. Industries Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp P.P

21
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
2023-05-15
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $862 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $862 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500226908
企查查编码QVN9J3VR9R
成立日期2004-04-13
联系地址Lô số CN 02, khu công nghiệp Quang Minh Mở Rộng, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP P.P
企业英文名称P.P INDUSTRIES PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số CN 02, khu công nghiệp Quang Minh Mở Rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842435253195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
401039其他橡胶带
844110纸张切割机
820890其他机器刀具
844010书籍装订机
401699其他硫化橡胶制品
731511滚子链
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
391910自粘塑料卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$1.21M
菲律宾2$122.0K
中国2$57.1K
日本4$3.3K
美国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lineomatic Graphic Industries印度10$1.21M书籍装订机及零件、其他机器刀具
Machinovate International Inc.菲律宾2$122.0K造纸机械零件、纸张切割机
Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd.中国1$28.9K书籍装订机及零件、书籍装订机
Leung Chong Kee Machine Factory Ltd.中国1$28.2K金属活页夹配件、塑料文具
Machinovate International Inc日本1$1.9K滚子链
Cuulong Trading Corp日本3$1.4K其他胶印机、纸张切割机
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他零售药品、抗生素药品
Line-O-Matic印度1$297其他橡胶带、其他硫化橡胶制品
Line O Matic Graphics Industries印度1$255书籍装订机及零件、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28滚子链MACHINOVATE INTERNATIONAL INC日本$1.9K
2025-05-23机械零件DKSH SINGAPORE PTE LTD美国$835
2025-05-23机械零件DKSH SINGAPORE PTE LTD美国$180
2025-05-23机械零件DKSH SINGAPORE PTE LTD美国$165
2025-03-18造纸机械零件MACHINOVATE INTERNATIONAL INC菲律宾$50
2025-03-10其他塑料制品CUULONG TRADING CORP日本$99
2025-03-10其他印刷机零件CUULONG TRADING CORP日本$713
2025-01-24滚子链CUULONG TRADING CORP日本$18
2024-10-30纸张切割机MACHINOVATE INTERNATIONAL INC菲律宾$122.0K
2024-10-29造纸机械零件LINE O MATIC印度$141

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-15NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT WIDE RULED. LOOSE LEAF FLR PAPER WR. . . .EPPERSON LOGISTICS INC.美国$0
2023-05-15NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT COLLEGE RULED TWIN POCKET PORTFOLIO LOOSE LEAF FLR PAPER CR NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT WIDE RULED NOTEBOOK-COMP B W 100 CT WIDE RULED .EPPERSON LOGISTICS INC.美国$0
2023-05-15NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT COLLEGE RULED TWIN POCKET PORTFOLIO LOOSE LEAF FLR PAPER CR NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT WIDE RULED NOTEBOOK-COMP B W 100 CT WIDE RULED .EPPERSON LOGISTICS INC.美国$0
2023-04-24NOTE BOOK PO# 4531014073 4530787454 4530787453 4530609573 4531013796 4530609506 45306085184530609532 4530787443 4530787428 4530609562 4530609553 4530787408 4530608497 4530787473 4530608496 4531013885 HS CODE= 6912004400WALGREEN CO.美国$0

相关企业 · 同类产品

P.P. Industries Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →