P.P. Industries Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp P.P
21
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
2023-05-15
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500226908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J3VR9R |
| 成立日期 | 2004-04-13 |
| 联系地址 | Lô số CN 02, khu công nghiệp Quang Minh Mở Rộng, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP P.P |
| 企业英文名称 | P.P INDUSTRIES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số CN 02, khu công nghiệp Quang Minh Mở Rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435253195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $1.21M |
| 菲律宾 | 2 | $122.0K |
| 中国 | 2 | $57.1K |
| 日本 | 4 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lineomatic Graphic Industries | 印度 | 10 | $1.21M | 书籍装订机及零件、其他机器刀具 |
| Machinovate International Inc. | 菲律宾 | 2 | $122.0K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 书籍装订机及零件、书籍装订机 |
| Leung Chong Kee Machine Factory Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 金属活页夹配件、塑料文具 |
| Machinovate International Inc | 日本 | 1 | $1.9K | 滚子链 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 3 | $1.4K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Line-O-Matic | 印度 | 1 | $297 | 其他橡胶带、其他硫化橡胶制品 |
| Line O Matic Graphics Industries | 印度 | 1 | $255 | 书籍装订机及零件、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 滚子链 | MACHINOVATE INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.9K |
| 2025-05-23 | 机械零件 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $835 |
| 2025-05-23 | 机械零件 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $180 |
| 2025-05-23 | 机械零件 | DKSH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $165 |
| 2025-03-18 | 造纸机械零件 | MACHINOVATE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $50 |
| 2025-03-10 | 其他塑料制品 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $99 |
| 2025-03-10 | 其他印刷机零件 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $713 |
| 2025-01-24 | 滚子链 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $18 |
| 2024-10-30 | 纸张切割机 | MACHINOVATE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $122.0K |
| 2024-10-29 | 造纸机械零件 | LINE O MATIC | 印度 | $141 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT WIDE RULED. LOOSE LEAF FLR PAPER WR. . . . | EPPERSON LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2023-05-15 | NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT COLLEGE RULED TWIN POCKET PORTFOLIO LOOSE LEAF FLR PAPER CR NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT WIDE RULED NOTEBOOK-COMP B W 100 CT WIDE RULED . | EPPERSON LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2023-05-15 | NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT COLLEGE RULED TWIN POCKET PORTFOLIO LOOSE LEAF FLR PAPER CR NOTEBOOK 1 SUBJECT 70CT WIDE RULED NOTEBOOK-COMP B W 100 CT WIDE RULED . | EPPERSON LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-24 | NOTE BOOK PO# 4531014073 4530787454 4530787453 4530609573 4531013796 4530609506 45306085184530609532 4530787443 4530787428 4530609562 4530609553 4530787408 4530608497 4530787473 4530608496 4531013885 HS CODE= 6912004400 | WALGREEN CO. | 美国 | $0 |