X Line Vietnam Construction Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XâY DựNG X - LINE VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$851.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107555396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA69VPF |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Số 2A ngõ 217 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG X - LINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | X-LINE VIET NAM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A ngõ 217 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84972016818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 841861 | 热泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $790.9K |
| 日本 | 2 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $421.8K | 非机动自行车、贱金属盖 |
| Shenzhen Wuliu Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $209.5K | 玩具模型、热泵 |
| Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 1 | $77.1K | 热泵 | |
| Oz Engineering Inc. | 日本 | 2 | $60.8K | 制冷压缩机、钢制容器(>300升) |
| HK Qi Shun Trading Ltd. | 中国 | 7 | $58.7K | 玩具模型、热泵 |
| Li Tong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 混合调味料、制备面食 |
| Kaisheng Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-02 | 热泵 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 50-300升容器 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-01-17 | 热泵 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-17 | 热泵 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-17 | 热泵 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-17 | 热泵 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-17 | 热泵 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-17 | 50-300升容器 | SHENZHEN XINWEISHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $774 |