Kim Thanh Phu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CÔNG TY TNHH SX-TM KIM THàNH PHú
1
进口笔数
6
出口笔数
$304
进口金额
$5.5K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2024-10-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703054540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AGKGBX |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Thửa đất 2010, Tờ bản đồ số 44, Đường DT747B, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM KIM THÀNH PHÚ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 2010, Tờ bản đồ số 44, Đường DT747B, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937753892 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $304 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiwang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $304 | 贱金属铰链、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 聚合物胶粘剂、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 家具配件 | QIWANG HARDWARE CO LTD LONGSHI INDUSTRIAL ZONE | 中国 | $42 |
| 2024-11-21 | 贱金属铰链 | QIWANG HARDWARE CO LTD LONGSHI INDUSTRIAL ZONE | 中国 | $262 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2024-04-17 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $701 |
| 2024-01-03 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2024-01-03 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2024-01-03 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2023-11-23 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $987 |
| 2023-11-23 | 其他钢铁制品 | Theodore Alexander HCM Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |