Netma Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 491 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NETMA

491
进口笔数
46
出口笔数
$26.95M
进口金额
$32.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-25
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $58.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 2 笔2023-12进口 $229.0K · 7 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-01进口 $226.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $633.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 23 笔出口 $1.28M · 1 笔2024-05进口 $497.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $278.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $689.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $590.8K · 13 笔出口 $1.17M · 1 笔2024-09进口 $629.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $440.1K · 10 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $1.17M · 21 笔出口 $1.11M · 2 笔2024-12进口 $1.24M · 22 笔出口 $5.39M · 2 笔2025-01进口 $1.48M · 27 笔出口 $1.36M · 1 笔2025-02进口 $1.57M · 28 笔出口 $1.35M · 3 笔2025-03进口 $1.27M · 24 笔出口 $4.39M · 1 笔2025-04进口 $1.41M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.76M · 31 笔出口 $3.87M · 1 笔2025-06进口 $1.52M · 26 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $857.9K · 14 笔出口 $56.6K · 9 笔2025-08进口 $1.27M · 18 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-09进口 $762.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $657.4K · 15 笔出口 $3.35M · 1 笔2025-11进口 $917.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 20 笔出口 $24.0K · 4 笔2026-01进口 $1.74M · 28 笔出口 $3.95M · 1 笔2026-02进口 $618.0K · 11 笔出口 $4.42M · 1 笔2026-03进口 $1.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $779.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $58.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 2 笔2023-12进口 $229.0K · 7 笔出口 $53.0K · 1 笔2024-01进口 $226.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $633.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 23 笔出口 $1.28M · 1 笔2024-05进口 $497.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $278.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $689.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $590.8K · 13 笔出口 $1.17M · 1 笔2024-09进口 $629.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $440.1K · 10 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-11进口 $1.17M · 21 笔出口 $1.11M · 2 笔2024-12进口 $1.24M · 22 笔出口 $5.39M · 2 笔2025-01进口 $1.48M · 27 笔出口 $1.36M · 1 笔2025-02进口 $1.57M · 28 笔出口 $1.35M · 3 笔2025-03进口 $1.27M · 24 笔出口 $4.39M · 1 笔2025-04进口 $1.41M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.76M · 31 笔出口 $3.87M · 1 笔2025-06进口 $1.52M · 26 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $857.9K · 14 笔出口 $56.6K · 9 笔2025-08进口 $1.27M · 18 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-09进口 $762.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $657.4K · 15 笔出口 $3.35M · 1 笔2025-11进口 $917.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 20 笔出口 $24.0K · 4 笔2026-01进口 $1.74M · 28 笔出口 $3.95M · 1 笔2026-02进口 $618.0K · 11 笔出口 $4.42M · 1 笔2026-03进口 $1.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $779.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108232768
企查查编码QVNXN0SC8S
成立日期2018-04-12
联系地址Thôn Đa Cốc, Xã Vĩnh Kiên, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NETMA
企业英文名称NETMA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đa Cốc, Xã Thác Bà, Lào Cai
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84983876678
邮箱Thangstock@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440131木颗粒
843699农用机械零件
847990功能机器零件
848210滚珠轴承
820790可互换工具
820820木工机床刀片
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南476$26.65M
中国15$298.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$30.77M
韩国12$1.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uju Vina Phu Tho Co., Ltd.越南244$13.53M木颗粒
Netma Phu Tho Co., Ltd.越南232$13.12M木颗粒
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国5$101.0K功能机器零件、农用机械零件
LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国2$69.7K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓
Liyang Winho Machinery Co., Ltd.加拿大1$41.0K农用机械零件、功能机器零件
Shandong Bison Machine Co., Ltd.中国2$35.1K功能机器零件、木材加工压机
Changzhou Grand Trading Co., Ltd.中国1$26.0K功能机器零件、其他木工机床
Liyang Winho Machinery Co., Ltd.中国1$11.2K球面滚子轴承、木工机床刀片
Shandong Hongxin Machinery Co., Ltd.中国2$7.5K其他木工机床、可互换工具
Shandong Bison Machine Co., Ltd.加拿大1$6.9K木材加工压机、功能机器零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enviva Inc.日本2$8.40M木颗粒
Itochu Corporation日本8$6.67M菠萝、其他香蕉
ENVIVA, LLC.美国1$4.42M木颗粒
Sumitomo Corporation日本1$3.95M鸡肉制品、铁路配件及信号设备
Sumitomo Corporation日本1$3.87M鸡肉制品、其他木制细木工品
Enviva LLC日本1$3.35M木颗粒
Cellmark Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.11M木颗粒、纤维素卫生纸卷
Biomass Platform Co.韩国8$687.9K木颗粒
MK Solar Co., Ltd.韩国2$115.4K木颗粒
Komeri Co., Ltd.越南19$111.4K加工大理石制品、非针叶燃料木

近期贸易明细

进口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木颗粒UJU VINA PHU THO CO LTD越南$61.7K
2026-04-24木颗粒UJU VINA PHU THO CO LTD越南$62.1K
2026-04-22木颗粒CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$63.5K
2026-04-22木颗粒CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$63.5K
2026-04-20木颗粒CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$81.8K
2026-04-20木颗粒CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$81.8K
2026-04-17木颗粒UJU VINA PHU THO CO LTD越南$63.5K
2026-04-14木颗粒UJU VINA PHU THO CO LTD越南$81.8K
2026-04-13木颗粒CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$73.5K
2026-04-13木颗粒CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$73.5K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25木颗粒ENVIVA, LLC.日本$4.42M
2026-01-19木颗粒SUMITOMO CORP日本$3.95M
2025-12-16木颗粒KOMERI CO LTD日本$6.0K
2025-12-16木颗粒KOMERI CO LTD日本$6.0K
2025-12-09木颗粒KOMERI CO LTD日本$6.0K
2025-12-09木颗粒KOMERI CO LTD日本$6.0K
2025-10-30木颗粒ENVIVA LLC日本$3.35M
2025-08-08木颗粒Dowa Metal Mine Co., Ltd.日本$220
2025-08-01木颗粒KOMERI CO LTD日本$5.1K
2025-08-01木颗粒KOMERI CO LTD日本$5.1K

相关企业 · 同类产品

Netma Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →