Netma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 491 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NETMA
491
进口笔数
46
出口笔数
$26.95M
进口金额
$32.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-25
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108232768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN0SC8S |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Thôn Đa Cốc, Xã Vĩnh Kiên, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NETMA |
| 企业英文名称 | NETMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Cốc, Xã Thác Bà, Lào Cai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983876678 |
| 邮箱 | Thangstock@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 476 | $26.65M |
| 中国 | 15 | $298.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $30.77M |
| 韩国 | 12 | $1.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 244 | $13.53M | 木颗粒 |
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 232 | $13.12M | 木颗粒 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.0K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $69.7K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $41.0K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Shandong Bison Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 功能机器零件、其他木工机床 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| Shandong Hongxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他木工机床、可互换工具 |
| Shandong Bison Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.9K | 木材加工压机、功能机器零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enviva Inc. | 日本 | 2 | $8.40M | 木颗粒 |
| Itochu Corporation | 日本 | 8 | $6.67M | 菠萝、其他香蕉 |
| ENVIVA, LLC. | 美国 | 1 | $4.42M | 木颗粒 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 1 | $3.95M | 鸡肉制品、铁路配件及信号设备 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 1 | $3.87M | 鸡肉制品、其他木制细木工品 |
| Enviva LLC | 日本 | 1 | $3.35M | 木颗粒 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.11M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| Biomass Platform Co. | 韩国 | 8 | $687.9K | 木颗粒 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $115.4K | 木颗粒 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 19 | $111.4K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木颗粒 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $61.7K |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $62.1K |
| 2026-04-22 | 木颗粒 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $63.5K |
| 2026-04-22 | 木颗粒 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $63.5K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $81.8K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $81.8K |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $63.5K |
| 2026-04-14 | 木颗粒 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $81.8K |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $73.5K |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $73.5K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 木颗粒 | ENVIVA, LLC. | 日本 | $4.42M |
| 2026-01-19 | 木颗粒 | SUMITOMO CORP | 日本 | $3.95M |
| 2025-12-16 | 木颗粒 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-12-16 | 木颗粒 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-12-09 | 木颗粒 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-12-09 | 木颗粒 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-10-30 | 木颗粒 | ENVIVA LLC | 日本 | $3.35M |
| 2025-08-08 | 木颗粒 | Dowa Metal Mine Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2025-08-01 | 木颗粒 | KOMERI CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-08-01 | 木颗粒 | KOMERI CO LTD | 日本 | $5.1K |