VNKR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNKR
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801382141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2DFANX |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Số 41/2 đường Huyền Trân Công Chúa, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNKR |
| 企业英文名称 | VNKR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41/2 đường Huyền Trân Công Chúa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84943819850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 060210 | 无根插枝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 2 | $350 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heaven Fc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 无根插枝 |
| LECO Co., Ltd. | 越南 | 2 | $350 | 食用海藻、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他食品制剂 | LECO CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | LECO CO LTD | 越南 | $175 |
| 2023-08-14 | 无根插枝 | HEAVEN FC CO., LTD | 韩国 | $2.2K |